DPT Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH DPT Việt Nam

9
进口笔数
130
出口笔数
$89.7K
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-02-06
最近出口
7
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $38.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-04进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2024-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $28.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-03进口 $16 · 1 笔出口 $123.4K · 4 笔2025-04进口 $15 · 1 笔出口 $66.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 8 笔2025-06进口 $8 · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-08进口 $536 · 1 笔出口 $61.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 6 笔2025-11进口 $167 · 1 笔出口 $258.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 9 笔2026-02进口 $79.3K · 1 笔出口 $100.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $38.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-04进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2024-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $28.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-03进口 $16 · 1 笔出口 $123.4K · 4 笔2025-04进口 $15 · 1 笔出口 $66.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 8 笔2025-06进口 $8 · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-08进口 $536 · 1 笔出口 $61.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 6 笔2025-11进口 $167 · 1 笔出口 $258.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 9 笔2026-02进口 $79.3K · 1 笔出口 $100.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104105014
企查查编码QVNBMCCC18
成立日期2009-08-14
联系地址Thôn Xuân Nê, Xã Khánh Hà, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DPT VIỆT NAM
企业英文名称DPT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xuân Nê, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话02436857143
邮箱dptvietnam@gmail.com
官网www.dptvietnam.vn
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392350塑料封口件
390210聚丙烯聚合物
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
730792螺纹钢制管件
732690其他钢铁制品
741220铜合金管件
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
391732塑料管
848071橡塑模具
392390其他塑料包装制品
401693非泡沫橡胶密封件
391733塑料管及配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$88.9K
日本1$536
美国5$256

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国66$813.7K
美国41$738.8K
日本14$168.6K
越南6$16.1K
印度2$14.2K
印度尼西亚1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mifab Inc.美国1$79.3K非可锻铸铁件、不可锻铸铁件
PLATEC Co., Ltd.日本1$4.8K塑料封口件
DPT Vietnam Co., Ltd.越南1$4.8K其他塑料包装制品、塑料封口件
Daiei Industries Co., Ltd.日本1$536聚丙烯聚合物
BEACH SALES & ENGINEERING, LLC美国2$182其他塑料制品、铜合金管件
MIFAB美国2$66其他数学仪器、钢铁螺钉螺栓
Mifab Inc.美国1$8自动断路器、阀门龙头

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daegil Co., Ltd.韩国66$813.7K其他杀鼠剂、塑料涂布纸板
Mifab Inc.美国24$439.7K其他钢铁铸件、非可锻铸铁件
BEACH SALES & ENGINEERING, LLC美国11$276.4K橡塑模具、其他塑料制品
PLATEC Co., Ltd.日本11$141.5K聚乙烯袋、棉制毛巾织物
Yume Mirai Technology Co., Ltd.日本2$26.7K橡塑模具、其他铝制品
Mifab Inc.美国1$24.4K其他钢铁铸件、钢铁门窗
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南6$16.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Daegil Co., Ltd.印度2$14.2K其他塑料制品
Plate Co., Ltd.日本1$436塑料封口件、染色化纤棉布

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05橡塑模具MIFAB INC越南$17.8K
2026-02-05橡塑模具MIFAB INC越南$2.1K
2026-02-05橡塑模具MIFAB INC越南$10.8K
2026-02-05橡塑模具MIFAB INC越南$1.9K
2026-02-05橡塑模具MIFAB INC越南$2.2K
2026-02-05橡塑模具MIFAB INC越南$5.0K
2026-02-05橡塑模具MIFAB INC越南$2.1K
2026-02-05橡塑模具MIFAB INC越南$1.2K
2026-02-05橡塑模具MIFAB INC越南$6.3K
2026-02-05橡塑模具MIFAB INC越南$9.3K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06其他塑料制品MIFAB INC美国$8.9K
2026-02-06其他塑料制品MIFAB INC美国$6.3K
2026-02-06其他塑料制品MIFAB INC美国$162
2026-02-06其他塑料制品MIFAB INC美国$1.4K
2026-02-06其他塑料制品MIFAB INC美国$951
2026-02-06其他塑料制品MIFAB INC美国$2.5K
2026-02-06其他塑料制品MIFAB INC美国$1.2K
2026-02-05橡塑模具MIFAB INC美国$1.9K
2026-02-05橡塑模具MIFAB INC美国$2.1K
2026-02-05橡塑模具MIFAB INC美国$1.3K

相关企业 · 同类产品

DPT Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →