DPT Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH DPT Việt Nam
9
进口笔数
130
出口笔数
$89.7K
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-02-06
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104105014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMCCC18 |
| 成立日期 | 2009-08-14 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Nê, Xã Khánh Hà, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DPT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DPT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Nê, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02436857143 |
| 邮箱 | dptvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.dptvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $88.9K |
| 日本 | 1 | $536 |
| 美国 | 5 | $256 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 66 | $813.7K |
| 美国 | 41 | $738.8K |
| 日本 | 14 | $168.6K |
| 越南 | 6 | $16.1K |
| 印度 | 2 | $14.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mifab Inc. | 美国 | 1 | $79.3K | 非可锻铸铁件、不可锻铸铁件 |
| PLATEC Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.8K | 塑料封口件 |
| DPT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Daiei Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $536 | 聚丙烯聚合物 |
| BEACH SALES & ENGINEERING, LLC | 美国 | 2 | $182 | 其他塑料制品、铜合金管件 |
| MIFAB | 美国 | 2 | $66 | 其他数学仪器、钢铁螺钉螺栓 |
| Mifab Inc. | 美国 | 1 | $8 | 自动断路器、阀门龙头 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daegil Co., Ltd. | 韩国 | 66 | $813.7K | 其他杀鼠剂、塑料涂布纸板 |
| Mifab Inc. | 美国 | 24 | $439.7K | 其他钢铁铸件、非可锻铸铁件 |
| BEACH SALES & ENGINEERING, LLC | 美国 | 11 | $276.4K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
| PLATEC Co., Ltd. | 日本 | 11 | $141.5K | 聚乙烯袋、棉制毛巾织物 |
| Yume Mirai Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $26.7K | 橡塑模具、其他铝制品 |
| Mifab Inc. | 美国 | 1 | $24.4K | 其他钢铁铸件、钢铁门窗 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Daegil Co., Ltd. | 印度 | 2 | $14.2K | 其他塑料制品 |
| Plate Co., Ltd. | 日本 | 1 | $436 | 塑料封口件、染色化纤棉布 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 橡塑模具 | MIFAB INC | 越南 | $17.8K |
| 2026-02-05 | 橡塑模具 | MIFAB INC | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 橡塑模具 | MIFAB INC | 越南 | $10.8K |
| 2026-02-05 | 橡塑模具 | MIFAB INC | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-05 | 橡塑模具 | MIFAB INC | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-05 | 橡塑模具 | MIFAB INC | 越南 | $5.0K |
| 2026-02-05 | 橡塑模具 | MIFAB INC | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 橡塑模具 | MIFAB INC | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 橡塑模具 | MIFAB INC | 越南 | $6.3K |
| 2026-02-05 | 橡塑模具 | MIFAB INC | 越南 | $9.3K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | MIFAB INC | 美国 | $8.9K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | MIFAB INC | 美国 | $6.3K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | MIFAB INC | 美国 | $162 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | MIFAB INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | MIFAB INC | 美国 | $951 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | MIFAB INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | MIFAB INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 橡塑模具 | MIFAB INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-02-05 | 橡塑模具 | MIFAB INC | 美国 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 橡塑模具 | MIFAB INC | 美国 | $1.3K |