Kyocera Document Technology Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
- Facebook1
- Twitter1
8
进口笔数
0
出口笔数
$457.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109119035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRRY9TC |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 218 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KYOCERA DOCUMENT SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYOCERA DOCUMENT SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 243 phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02436442888 |
| 邮箱 | enquiry@dvc.kyocera.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $457.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $457.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 非注塑模具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-10-24 | 非注塑模具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2025-10-24 | 非注塑模具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2025-10-22 | 非注塑模具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.0K |
| 2025-10-22 | 非注塑模具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $58.6K |
| 2025-10-22 | 非注塑模具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2025-10-22 | 非注塑模具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-09-22 | 非注塑模具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2025-09-22 | 非注塑模具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2025-09-22 | 非注塑模具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.9K |