Ngoc Quy Mould Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khuôn Mẫu Ngọc Qúy
53
进口笔数
0
出口笔数
$3.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700615413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJ6B7X3 |
| 成立日期 | 2004-12-23 |
| 联系地址 | Lô B2-35, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU NGỌC QUÝ |
| 企业英文名称 | NGOC QUY MOULD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-35, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Ngành nghề đầu tư kinh doanh của doanh nghiệp phải phù hợp với quy hoạch ngành nghề của KCN Tân Đông Hiệp B. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842746271276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846232 | 金属纵剪定尺线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $3.44M |
| 中国台湾 | 1 | $121.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yufulong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.59M | 非泡沫塑料片、其他塑料包装制品 |
| Guangxi Cuiwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.23M | 8477机器零件、阀门龙头 |
| Qingdao Zhenyao Mould Co., Ltd. | 中国 | 27 | $402.5K | 非注塑模具、其他橡塑机械 |
| SUPER GEM ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 1 | $121.0K | 纺织传送带、放电加工机床 |
| Qingdao Kangqiao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $99.3K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Qingdao Dayu Mould Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $38.3K | 非注塑模具 |
| Qingdao Dayu Mould Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.2K | 非注塑模具、其他硫化橡胶制品 |
| Dalian Viet-Dai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 8477机器零件、橡胶充气制品 |
| Qingdao Dahua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 其他橡塑机械、其他橡塑成型机 |
| Guangxi Yuefulong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 碳制品、橡胶充气制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 非注塑模具 | QINGDAO KANGQIAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-02-25 | 非注塑模具 | QINGDAO KANGQIAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-25 | 非注塑模具 | QINGDAO KANGQIAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-02-09 | 非注塑模具 | QINGDAO DAYU MOULD CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-23 | 非注塑模具 | QINGDAO KANGQIAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-01-02 | 非注塑模具 | QINGDAO ZHENYAO MOULD CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-02 | 非注塑模具 | QINGDAO ZHENYAO MOULD CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-15 | 非注塑模具 | QINGDAO DAYU MOULD CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-15 | 非注塑模具 | QINGDAO DAYU MOULD CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-12-12 | 其他橡塑机械 | QINGDAO DAHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |