Swon Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SWON VINA
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$9.88M
出口金额
—
最近进口
2024-07-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301247195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPM7TVM |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Số 43 đường Kinh Bắc 9, khu Yna, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SWON VINA |
| 企业英文名称 | SWON VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 đường Kinh Bắc 9, khu Yna, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84349820868 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $9.88M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2c962757eb6b80d2ba33448b98d9e876 | 10 | $9.87M | ||
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 贱金属配件 | — | 越南 | $364 |
| 2024-06-26 | 贱金属配件 | — | 越南 | $364 |
| 2024-05-31 | 贱金属配件 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-05-31 | 贱金属配件 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-05-25 | 贱金属配件 | — | 越南 | $5.2K |
| 2024-05-25 | 贱金属配件 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-04-01 | 其他铝制品 | — | 越南 | $153 |
| 2024-04-01 | 其他铝制品 | — | 越南 | $938 |
| 2024-04-01 | 贱金属配件 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |
| 2024-03-28 | 其他铝制品 | — | 越南 | $155 |