Tan Thanh Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thép Tân Thành
145
进口笔数
0
出口笔数
$28.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201124728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PFT725 |
| 成立日期 | 2010-10-23 |
| 联系地址 | Số 2/512 Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP TÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN THANH STEEL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/512 Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842253798755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730512 | 大口径焊管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $22.93M |
| 韩国 | 33 | $5.24M |
| 中国台湾 | 1 | $113.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $103.5K |
| 日本 | 1 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sambo SNT Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $3.53M | 钢铁管线管、大口径焊管 |
| Yantai Donghai Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.96M | 无缝钢管线、不锈钢圆管 |
| Shandong Qianhe Steel Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.68M | 合金钢管材、无缝钢管 |
| Huiquan Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.66M | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.39M | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Hongkong Shengjin International Ltd. | 中国 | 8 | $1.65M | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.49M | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Shandong Kaishun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.41M | 无缝钢管线、大口径焊管 |
| Shandong Innta Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.36M | 合金钢管材、无缝钢管线 |
| JW Global Inc. | 韩国 | 7 | $654.7K | 钢铁管线管、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 无缝钢管线 | YANTAI DONGHAI STEEL TUBE CO LTD | 中国 | $179.9K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管线 | YANTAI DONGHAI STEEL TUBE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管线 | YANTAI DONGHAI STEEL TUBE CO LTD | 中国 | $179.9K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管线 | YANTAI DONGHAI STEEL TUBE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-10 | 无缝钢管线 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $863 |
| 2026-04-10 | 无缝钢管线 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 无缝钢管线 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 无缝钢管线 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-10 | 无缝钢管线 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-10 | 无缝钢管线 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $34.2K |