HOANG HUY PHAT PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG HUY PHáT
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$1.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603633569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ58T97S |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | Số 03, KDC Thăng Long - Hiệp Phước, Đường 25B, KP Phước Kiểng, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG HUY PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03, KDC Thăng Long - Hiệp Phước, Đường 25B, ấp Phước Lai, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84979111994 |
| 邮箱 | thanhlan280683@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $1.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | 102 | $1.24M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | 10 | $89.1K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 中国台湾 | 4 | $51.3K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-02 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $21.0K |
| 2026-04-02 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 其他热带胶合板 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 木托盘 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $12.9K |
| 2026-03-23 | 木托盘 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $525 |
| 2026-03-18 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $4.7K |