Jonada PK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JONADA PK
7
进口笔数
0
出口笔数
$102.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110606555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERAFH61 |
| 成立日期 | 2024-01-18 |
| 联系地址 | R3.15B, Dự án nhà ở thấp tầng, khu cây xanh công cộng kết hợp hồ nước và các chức năng khác tại xã Thanh Liệt, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JONADA PK |
| 企业英文名称 | JONADA PK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R3.15B khu đô thị Eden Rose, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 0904263886 |
| 邮箱 | phuquyan878@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏丹 | 6 | $73.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roheel Timber India Co., Ltd. | 印度 | 5 | $61.0K | 其他粗加工木材 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 1 | $29.4K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Clintwood General Traders | 肯尼亚 | 1 | $12.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他粗加工木材 | ROHEEL TIMBER INDIA CO LTD | 苏丹 | $12.1K |
| 2024-07-18 | 其他粗加工木材 | ROHEEL TIMBER INDIA CO LTD | 苏丹 | $12.1K |
| 2024-07-11 | 其他粗加工木材 | ROHEEL TIMBER INDIA CO LTD | 苏丹 | $6.2K |
| 2024-07-11 | 其他粗加工木材 | ROHEEL TIMBER INDIA CO LTD | 苏丹 | $6.2K |
| 2024-06-25 | 其他粗加工木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 苏丹 | $6.0K |
| 2024-06-25 | 其他粗加工木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 苏丹 | $6.0K |
| 2024-06-18 | 其他粗加工木材 | ROHEEL TIMBER INDIA CO LTD | 苏丹 | $6.0K |
| 2024-05-13 | 冷冻猪杂 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $29.4K |
| 2024-03-20 | 其他粗加工木材 | ROHEEL TIMBER INDIA CO LTD | 苏丹 | $18.1K |