SFASIA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SFASIA VIệT NAM
175
进口笔数
153
出口笔数
$839.9K
进口金额
$6.54M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-15
最近出口
8
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308135962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K41YE6 |
| 成立日期 | 2009-04-17 |
| 联系地址 | 11/68 Đường 11, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SFASIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SFASIA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/68 Đường 11, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842862892040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 846694 | 机床零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $797.0K |
| 马来西亚 | 12 | $28.2K |
| 美国 | 9 | $8.8K |
| 中国台湾 | 3 | $1.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.9K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 马里 | 1 | $501 |
| 德国 | 1 | $256 |
| 法国 | 1 | $128 |
| 比利时 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $6.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEM (China) Co., Ltd. | 中国 | 97 | $664.4K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Shanghai Yuanmao Fastener Co., Ltd. | 中国 | 40 | $98.3K | 其他螺纹紧固件、7mm以下铝合金丝 |
| Steadfast Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $36.3K | 螺纹螺母、贱金属铰链 |
| PEM Fasteners (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $27.4K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| PennEngineering (Singapore) LLC | 新加坡 | 11 | $11.6K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| PEM Fastener (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.0K | 铜螺纹紧固件 |
| Pem Fastener (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $786 | 螺纹螺母 |
| PEM CHONA Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $5.96M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $358.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 17 | $80.0K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $58.2K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $31.3K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.1K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.6K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.6K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机床零件附件 | PEM (CHINA) CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | PEM (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | PEM (CHINA) CO LTD | 德国 | $128 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | PEM (CHINA) CO LTD | 德国 | $128 |
| 2026-04-29 | 机床零件附件 | PEM (CHINA) CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | PEM (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | PEM FASTENERS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $118 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | PEM FASTENERS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $281 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | PEM FASTENERS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $213 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | PEM FASTENERS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $118 |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |