NHAT MINH EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUYểN PHáT NHANH QUốC Tế NHậT MINH EXPRESS
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$1.1K
出口金额
—
最近进口
2024-07-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316916705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1T3S22 |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | 71/2/21 Nguyễn Bặc, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ NHẬT MINH EXPRESS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/2/21 Nguyễn Bặc, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84937603702 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $848 |
| 越南 | 1 | $209 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIEM MY SUE | 美国 | 1 | $248 | 纺织衬裙、棉针织T恤及背心 |
| KHAI DANG | 越南 | 1 | $209 | 其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| PHAM THI KIM HUYEN | 美国 | 1 | $206 | 其他干鱼 |
| HIEP DANG | 美国 | 1 | $199 | 干制墨鱼鱿鱼、加工蟹制品 |
| THI MINH TRANG NGUYEN | 美国 | 1 | $195 | 面包面食机械 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 加工蟹制品 | HIEP DANG | 美国 | $6 |
| 2024-07-06 | 其他纺织连衣裙 | HIEP DANG | 美国 | $64 |
| 2024-07-06 | 其他涂布纸 | HIEP DANG | 美国 | $1 |
| 2024-07-06 | 其他纺织衬衫 | HIEP DANG | 美国 | $20 |
| 2024-07-06 | 干制墨鱼鱿鱼 | HIEP DANG | 美国 | $15 |
| 2024-07-06 | 化纤衬裙 | HIEP DANG | 美国 | $30 |
| 2024-07-06 | 其他涂布纸 | HIEP DANG | 美国 | $3 |
| 2024-07-06 | 其他纺织长裤 | HIEP DANG | 美国 | $5 |
| 2024-07-06 | 其他涂布纸 | HIEP DANG | 美国 | $1 |
| 2024-07-06 | 糖果 | HIEP DANG | 美国 | $5 |