Hoa Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoa Nam
0
进口笔数
195
出口笔数
$0
进口金额
$29.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700150461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCFXD4T |
| 成立日期 | 1996-10-04 |
| 联系地址 | Số 14/21A, khu phố Bình Đường 1, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/21A, khu phố Bình Đường 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84838965318 |
| 邮箱 | hoanamcom@hcm.fpt.vn |
| 传真 | 0838965318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030729 | 扇贝及扇贝科贝类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 104 | $18.36M |
| 马来西亚 | 64 | $8.25M |
| 越南 | 13 | $1.15M |
| 中国香港 | 6 | $730.0K |
| 新加坡 | 3 | $556.8K |
| 加拿大 | 4 | $209.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $62.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wasu & Supa Co., Ltd. | 泰国 | 43 | $9.02M | 干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
| Lee Foods Co., Ltd. | 泰国 | 52 | $8.10M | 干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
| KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | 39 | $3.59M | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| YSOON TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $2.73M | 干制墨鱼鱿鱼、鱼肉制品 |
| KOK CHANG TRADERS SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $1.94M | 干制墨鱼鱿鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Choi Hop Hong Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.15M | 其他干鱼、熏制虾类 |
| P & J Trading Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $682.5K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| P.B. Center Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $546.0K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| CHOI HOP HONG TRADING CO.,LTD | 中国香港 | 4 | $369.2K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Henlong Market | 加拿大 | 4 | $209.7K | 鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | YSOON TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-04-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | YSOON TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-04-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | YSOON TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $73.8K |
| 2026-04-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | YSOON TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $12.8K |
| 2026-04-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | YSOON TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $51.8K |
| 2026-04-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | YSOON TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $63.3K |
| 2026-04-13 | 干制墨鱼鱿鱼 | KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | $68.6K |
| 2026-04-03 | 干制墨鱼鱿鱼 | Wasu & Supa Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 干制墨鱼鱿鱼 | Wasu & Supa Co., Ltd. | 泰国 | $202.9K |
| 2026-03-24 | 干制墨鱼鱿鱼 | Lee Foods Co., Ltd. | 泰国 | $18.7K |