Creatz3D Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Creatz3d Việt Nam
- 邮箱20
70
进口笔数
35
出口笔数
$398.9K
进口金额
$220.4K
出口金额
2025-09-24
最近进口
2024-12-25
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313766071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3WE21J |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Số 669 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CREATZ3D VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CREATZ3D VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75N/19 Đường số 2, Khu phố 29, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842862838244 |
| 邮箱 | vn.info@creatz3d.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 43.78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848030 | 模具 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848590 | 增材制造机 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848580 | 增材制造机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 54 | $272.2K |
| 美国 | 11 | $110.1K |
| 新加坡 | 10 | $13.8K |
| 德国 | 2 | $2.4K |
| 中国 | 2 | $364 |
| 意大利 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $146.6K |
| 新加坡 | 4 | $73.0K |
| 中国香港 | 1 | $829 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| fe54c70623626b7c383d5058ab3e246a | 60 | $394.2K | ||
| STRATASYS AP LTD | 中国香港 | 5 | $4.2K | 8477机器零件、增材制造机 |
| Stratasys AP Ltd. | 以色列 | 1 | $362 | 8477机器零件、非黑印刷油墨 |
| Alice Wong | 新加坡 | 2 | $100 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DWS S.r.l. | 意大利 | 1 | $35 | 其他丙烯酸聚合物、其他塑料制品 |
| Stratasys China Ltd. | 中国 | 1 | $22 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $110.5K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| fe54c70623626b7c383d5058ab3e246a | 4 | $73.0K | ||
| CN Brother Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.5K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| STRATASYS AP LTD | 中国香港 | 1 | $829 | 8477机器零件、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 气体过滤机械 | CREATZ3D PTE LTD | 美国 | $441 |
| 2025-09-24 | 气体过滤机械 | CREATZ3D PTE LTD | 美国 | $60 |
| 2025-09-24 | 清洁用布 | CREATZ3D PTE LTD | 美国 | $28 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | STRATASYS AP LTD | 以色列 | $112 |
| 2025-09-23 | 8477机器零件 | STRATASYS AP LTD | 新加坡 | $555 |
| 2025-09-23 | 植物制扫帚 | STRATASYS AP LTD | 以色列 | $20 |
| 2025-09-08 | 非黑印刷油墨 | CREATZ3D PTE LTD | 以色列 | $249 |
| 2025-09-08 | 非黑印刷油墨 | CREATZ3D PTE LTD | 以色列 | $407 |
| 2025-09-08 | 非黑印刷油墨 | CREATZ3D PTE LTD | 以色列 | $407 |
| 2025-09-08 | 非黑印刷油墨 | CREATZ3D PTE LTD | 以色列 | $407 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 带接头绝缘电线 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $737 |
| 2024-09-12 | 增材制造机 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-08-15 | 非黑印刷油墨 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $576 |
| 2024-08-15 | 非黑印刷油墨 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-08-06 | 非黑印刷油墨 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-08-06 | 非黑印刷油墨 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2024-07-17 | 增材制造机 | CREATZ3D PTE. LTD. | 新加坡 | $197 |
| 2024-07-17 | 增材制造机 | CREATZ3D PTE. LTD. | 新加坡 | $3.3K |
| 2024-07-17 | 增材制造机 | CREATZ3D PTE. LTD. | 新加坡 | $135 |
| 2024-07-17 | 其他功能机器 | CREATZ3D PTE. LTD. | 新加坡 | $2.9K |