KD Sports Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 针织服装零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KD SPORTS

308
进口笔数
202
出口笔数
$7.23M
进口金额
$7.95M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
50
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $898.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.2K · 5 笔出口 $198.2K · 5 笔2023-12进口 $15.6K · 2 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-01进口 $17.2K · 3 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-02进口 $210.4K · 4 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-03进口 $10.4K · 6 笔出口 $72.5K · 5 笔2024-04进口 $369.8K · 17 笔出口 $76.2K · 3 笔2024-05进口 $394.3K · 15 笔出口 $277.0K · 6 笔2024-06进口 $32.3K · 6 笔出口 $408.5K · 11 笔2024-07进口 $58.9K · 9 笔出口 $558.5K · 13 笔2024-08进口 $898.0K · 4 笔出口 $199.5K · 7 笔2024-09进口 $253.3K · 7 笔出口 $242.1K · 7 笔2024-10进口 $439.4K · 14 笔出口 $282.4K · 10 笔2024-11进口 $80.1K · 7 笔出口 $240.6K · 11 笔2024-12进口 $37.9K · 7 笔出口 $44.3K · 3 笔2025-01进口 $27.4K · 4 笔出口 $254.5K · 2 笔2025-02进口 $507.9K · 10 笔出口 $208.3K · 3 笔2025-03进口 $216.0K · 5 笔出口 $334.5K · 10 笔2025-04进口 $168.1K · 8 笔出口 $207.1K · 7 笔2025-05进口 $68.5K · 4 笔出口 $636.8K · 8 笔2025-06进口 $202.2K · 9 笔出口 $230.0K · 8 笔2025-07进口 $60.8K · 10 笔出口 $126.6K · 2 笔2025-08进口 $58.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $329.2K · 9 笔出口 $180.7K · 3 笔2025-10进口 $243.1K · 10 笔出口 $247.0K · 4 笔2025-11进口 $42.2K · 4 笔出口 $390.8K · 4 笔2025-12进口 $45.2K · 3 笔出口 $473.9K · 8 笔2026-01进口 $244 · 1 笔出口 $41.7K · 1 笔2026-02进口 $477.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $249.5K · 8 笔出口 $82.7K · 2 笔2026-04进口 $259.1K · 2 笔出口 $64.6K · 2 笔2026-05进口 $201.6K · 12 笔出口 $77.5K · 3 笔2026-06进口 $163.0K · 18 笔出口 $537.2K · 5 笔2026-07进口 $199.4K · 14 笔出口 $362.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.2K · 5 笔出口 $198.2K · 5 笔2023-12进口 $15.6K · 2 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-01进口 $17.2K · 3 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-02进口 $210.4K · 4 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-03进口 $10.4K · 6 笔出口 $72.5K · 5 笔2024-04进口 $369.8K · 17 笔出口 $76.2K · 3 笔2024-05进口 $394.3K · 15 笔出口 $277.0K · 6 笔2024-06进口 $32.3K · 6 笔出口 $408.5K · 11 笔2024-07进口 $58.9K · 9 笔出口 $558.5K · 13 笔2024-08进口 $898.0K · 4 笔出口 $199.5K · 7 笔2024-09进口 $253.3K · 7 笔出口 $242.1K · 7 笔2024-10进口 $439.4K · 14 笔出口 $282.4K · 10 笔2024-11进口 $80.1K · 7 笔出口 $240.6K · 11 笔2024-12进口 $37.9K · 7 笔出口 $44.3K · 3 笔2025-01进口 $27.4K · 4 笔出口 $254.5K · 2 笔2025-02进口 $507.9K · 10 笔出口 $208.3K · 3 笔2025-03进口 $216.0K · 5 笔出口 $334.5K · 10 笔2025-04进口 $168.1K · 8 笔出口 $207.1K · 7 笔2025-05进口 $68.5K · 4 笔出口 $636.8K · 8 笔2025-06进口 $202.2K · 9 笔出口 $230.0K · 8 笔2025-07进口 $60.8K · 10 笔出口 $126.6K · 2 笔2025-08进口 $58.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $329.2K · 9 笔出口 $180.7K · 3 笔2025-10进口 $243.1K · 10 笔出口 $247.0K · 4 笔2025-11进口 $42.2K · 4 笔出口 $390.8K · 4 笔2025-12进口 $45.2K · 3 笔出口 $473.9K · 8 笔2026-01进口 $244 · 1 笔出口 $41.7K · 1 笔2026-02进口 $477.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $249.5K · 8 笔出口 $82.7K · 2 笔2026-04进口 $259.1K · 2 笔出口 $64.6K · 2 笔2026-05进口 $201.6K · 12 笔出口 $77.5K · 3 笔2026-06进口 $163.0K · 18 笔出口 $537.2K · 5 笔2026-07进口 $199.4K · 14 笔出口 $362.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号0601102091
企查查编码QVNFSU7CKB
成立日期2016-01-14
联系地址Số 16 ngõ 124 đường Song Hào, Phường Trần Quang Khải, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KD SPORTS
企业英文名称KD SPORTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 ngõ 124 đường Song Hào, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84963398333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611790针织服装零件
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
540742染色尼龙织物
580890装饰流苏
580790非织造标签
56039225-70克非织造布
600122毛圈织物

出口

HS 编码产品
611790针织服装零件
610990非棉针织背心
610333男式合成夹克
610433女式化纤夹克
620343男式化纤裤
620333男式合成纤维夹克
611212化纤田径服
620463女式化纤裤
611030化纤针织服装
610520化纤男衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国127$3.83M
越南151$1.54M
中国香港14$1.45M
韩国27$307.0K
中国台湾9$102.4K
印度1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国22$2.18M
越南99$2.17M
韩国24$1.38M
中国香港35$1.36M
美国21$652.9K
英国2$146.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LI LIAN INTERNATIONAL LTD中国香港50$2.05M塑料衣着附件、印刷标签
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南82$1.87M女式合成泳装、化纤田径服
Li Lian International Ltd.中国37$959.2K染色尼龙织物、毛圈织物
Lucky ST Vina Co., Ltd.越南29$527.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
The Garment Maker Co., Ltd.乌克兰9$316.5K非织造标签、印刷标签
Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd.中国7$240.1K弹性针织布、染色棉针织布
Li Lian International Ltd.越南12$116.1K染色人造纤维织物、染色尼龙织物
Li Lian International Ltd.韩国12$99.9K印刷标签、塑料衣着附件
Wuxi Litong Textile Technology Co., Ltd.中国8$61.4K弹性针织布、弹性针织布
HONG KONG KNITTERS LTD中国香港6$36.9K染色棉针织布、印刷标签

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Li Lian International Ltd.法国20$2.09M男式合成夹克、女式化纤夹克
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南90$2.08M弹性针织布、印刷标签
LI LIAN INTERNATIONAL LTD中国香港24$1.16M女式化纤夹克、男式合成夹克
Ha Hae Corp.韩国13$687.6K合成纤维缝纫线、聚酯短纤
Sky Fashion Co., Ltd.韩国5$522.8K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Newtimes Group America Corp.美国7$452.1K其他棉针织服装、棉针织T恤及背心
W & D Co., Ltd.越南4$152.8K金属拉链、其他拉链
HANG SUNG TRADING CO., L TD中国香港5$60.1K女式棉衬衫、女式化纤服装
ASHWORTH美国7$46.9K女式棉衬衫、棉针织衬衫
Kam Loong Wong Garment Knitting Factory Ltd.越南6$43.5K瓦楞纸箱、针织服装零件

近期贸易明细

进口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31针织服装零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-07-31针织服装零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-07-31针织服装零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$68
2026-07-31针织服装零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$76
2026-07-31针织服装零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-07-31针织服装零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-07-31针织服装零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-31针织服装零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-31针织服装零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-07-31针织服装零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K

出口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31男式化纤大衣Millet Mountain Group Japan Co., Ltd.中国香港$7.6K
2026-07-31男式化纤大衣Millet Mountain Group Japan Co., Ltd.中国香港$3.0K
2026-07-31男式化纤大衣Millet Mountain Group Japan Co., Ltd.中国香港$12.6K
2026-07-31男式化纤大衣Millet Mountain Group Japan Co., Ltd.中国香港$10.4K
2026-07-31化纤女式大衣Millet Mountain Group Japan Co., Ltd.中国香港$5.2K
2026-07-24女式化纤裙HANG SUNG TRADING CO., L TD中国香港$6.5K
2026-07-22男棉裤W & D Co., Ltd.中国香港$21.5K
2026-07-21女式化纤裙HANG SUNG TRADING CO., L TD中国香港$3.3K
2026-07-21女式棉衬衫HANG SUNG TRADING CO., L TD中国香港$6.1K
2026-07-21女式化纤服装HANG SUNG TRADING CO., L TD中国香港$6.6K

相关企业 · 同类产品

KD Sports Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →