Binh Dinh Agriculture Technic Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Kỹ Thuật Nông Nghiệp Bình Định
117
进口笔数
29
出口笔数
$83.82M
进口金额
$2.98M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-23
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100259074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EQ1X3A |
| 成立日期 | 2005-12-26 |
| 联系地址 | Số 173 Trần Hưng Đạo, Phường Lê Lợi, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | BINH DINH AGRICULTURE TECHNIC MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 173 Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842563822009 |
| 邮箱 | phanbonmattroimoi@gmail.com |
| 传真 | +842563824980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,181.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 33 | $41.28M |
| 中国 | 58 | $28.87M |
| 日本 | 4 | $5.00M |
| 文莱 | 3 | $3.47M |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.29M |
| 加拿大 | 1 | $1.93M |
| 荷兰 | 8 | $470.2K |
| 韩国 | 5 | $188.3K |
| 比利时 | 2 | $176.5K |
| 中国台湾 | 1 | $156.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 23 | $2.36M |
| 越南 | 6 | $626.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XFERT DMCC | 阿联酋 | 5 | $12.57M | 氮磷钾肥料、硝酸铵肥料 |
| Fersol Ltd. | 阿联酋 | 10 | $10.35M | 氮磷钾肥料 |
| Samsung C&T Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $9.39M | 氯化钾肥料、精炼铜阴极 |
| BEST SIGN ASIA CHEMICAL PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $9.36M | 硫酸铵肥料 |
| FERSOL LIMITED (DMCC BRANCH) | 阿联酋 | 7 | $5.27M | 氮磷钾肥料、尿素肥料 |
| Hexagon Fertilizers Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $4.67M | 磷酸二铵、硫酸 |
| SSG International Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.27M | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $940.7K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Sinoleading International Trading Ltd. | 中国 | 8 | $427.1K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Zhongsheng (HK) Industry Ltd | 中国香港 | 7 | $337.2K | 硫酸铵肥料、低吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | 23 | $2.36M | 氮磷钾肥料、其他磷肥 |
| Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 越南 | 6 | $626.5K | 氮磷钾肥料、氯化钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 动植物肥料 | Richfarm Agri Pty Ltd | 比利时 | $87.8K |
| 2026-07-30 | 氮磷钾肥料 | FERSOL LIMITED (DMCC BRANCH) | 俄罗斯 | $3.85M |
| 2026-07-14 | 动植物肥料 | Richfarm Agri Pty Ltd | 比利时 | $88.8K |
| 2026-06-25 | 动植物肥料 | Richfarm Agri Pty Ltd | 荷兰 | $86.1K |
| 2026-06-17 | 动植物肥料 | Richfarm Agri Pty Ltd | 荷兰 | $85.2K |
| 2026-05-27 | 硫酸铵肥料 | Richfarm Agri Pty Ltd | 中国 | $907.5K |
| 2026-05-07 | 动植物肥料 | SSG International Pte. Ltd. | 韩国 | $49.5K |
| 2026-04-13 | 氮磷钾肥料 | FERSOL LIMITED (DMCC BRANCH) | 俄罗斯 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 氮磷钾肥料 | FERSOL LIMITED (DMCC BRANCH) | 俄罗斯 | $1.81M |
| 2026-04-13 | 氮磷钾肥料 | FERSOL LIMITED (DMCC BRANCH) | 俄罗斯 | $3.9K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他磷肥 | Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | $25.9K |
| 2026-06-23 | 氮磷钾肥料 | Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | $47.6K |
| 2026-06-23 | 氮磷钾肥料 | Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | $56.3K |
| 2026-05-22 | 氮磷钾肥料 | Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | $111.6K |
| 2026-05-22 | 其他磷肥 | Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | $32.9K |
| 2026-05-06 | 其他磷肥 | Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | $30.5K |
| 2026-05-06 | 氮磷钾肥料 | Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | $116.2K |
| 2026-04-23 | 其他磷肥 | Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.3K |
| 2026-04-23 | 氮磷钾肥料 | Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | $145.3K |
| 2025-12-26 | 氮磷钾肥料 | Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | $157.8K |