CTM Technology Application Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 机床零件及夹具

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ CTM

42
进口笔数
9
出口笔数
$986.7K
进口金额
$21.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-31
最近出口
21
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $306 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $158.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $143.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-05进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.3K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $377 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $138.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.2K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-04进口 $200.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $306 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $158.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $143.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-05进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.3K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $377 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $138.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.2K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-04进口 $200.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101792880
企查查编码QVNF06CWNS
成立日期2005-10-06
联系地址Số 149, Xã Đàn II, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CTM
企业英文名称CTM TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 149, Xã Đàn II, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+842462855686
传真02462855689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846620机床零件及夹具
820730可互换冲压工具
401039其他橡胶带
730490无缝钢管
853710电力控制板
680422陶瓷磨轮
730431无缝钢管
845710金属加工中心
846012数控平面磨床
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
401036硫化橡胶同步带
850152750W-75kW交流电机
401035硫化橡胶同步带
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
846693机床零件
848120液压气压阀门
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$649.7K
中国台湾24$319.0K
印度1$13.8K
德国1$1.9K
新西兰1$1.2K
韩国1$1.0K
日本1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$17.3K
中国1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GAINBEST INDUSTRY CO LTD中国台湾6$289.1K喷雾机零件、铸铁管材
RUSHAN SHUANGXING MACHINETOOL MFG CO., LTD.中国1$151.4K陶瓷磨轮、数控平面磨床
Rushan Shuangxing Machine Tool Mfg. Co., Ltd.中国1$141.1K陶瓷磨轮、不可调扳手
Xiamen Yangsen CNC Equipment Co., Ltd.中国1$138.4K非数控铣床、机床零件
Shandong Ketai Iron & Steel Group Co., Ltd.中国4$125.5K无缝钢管、无缝钢管
YUCHIUPLEX IND.CO., LTD.中国台湾6$11.6K螺纹加工工具、手工钻孔工具
MAGNETIC ELECTRIC CO., LTD.中国台湾3$7.0K工业电炉、电力控制板
ACCUVISION TECHNOLOGY INC中国台湾4$5.2K其他光学测量仪、其他测量仪器
GOODWAY MACHINE CORP中国台湾3$3.9K机床零件、数控卧式车床
TOPKING TECHNOLOGY CO LTD中国台湾2$2.3K数控无心磨床、机床零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DynaOX Vietnam Co., Ltd.越南6$11.0K其他印刷机零件、传动轴及曲柄
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南2$6.3K机械零件、其他钢铁制品
Ningbo Maxtors CNC Machinery Co., Ltd.中国1$4.3K机床零件

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15无缝钢管SHANDONG KETAI IRON & STEEL GROUP CO LTD中国$24.6K
2026-04-15无缝钢管SHANDONG KETAI IRON & STEEL GROUP CO LTD中国$24.6K
2026-04-10陶瓷磨轮RUSHAN SHUANGXING MACHINETOOL MFG CO., LTD.中国$1.4K
2026-04-10陶瓷磨轮RUSHAN SHUANGXING MACHINETOOL MFG CO., LTD.中国$1.4K
2026-04-09数控平面磨床RUSHAN SHUANGXING MACHINETOOL MFG CO., LTD.中国$74.3K
2026-04-09数控平面磨床RUSHAN SHUANGXING MACHINETOOL MFG CO., LTD.中国$74.3K
2026-03-30电力控制板ACCUVISION TECHNOLOGY INC中国台湾$390
2026-03-20无缝钢管SHANDONG KETAI IRON & STEEL GROUP CO LTD中国$13.1K
2026-03-17可互换冲压工具YUCHIUPLEX IND.CO., LTD.中国台湾$185
2026-03-17可互换冲压工具YUCHIUPLEX IND.CO., LTD.中国台湾$555

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31机床零件NINGBO MAXTORS CNC MACHINERY CO.,LTD中国$4.3K
2025-09-18其他橡胶带SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2025-06-19其他测量仪器DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD越南$1.2K
2025-04-29750W-75kW交流电机DynaOX Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2025-04-28中功率交流电机DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD越南$2.5K
2025-04-28非螺纹垫圈SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$200
2025-04-28其他电气开关DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD越南$149
2025-04-28齿轮及变速器SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$4.9K
2025-04-28非泡沫橡胶密封件SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$15
2025-04-28非螺纹垫圈SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$200

相关企业 · 同类产品

CTM Technology Application Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →