CTM Technology Application Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 机床零件及夹具
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ CTM
46
进口笔数
15
出口笔数
$1.08M
进口金额
$33.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-03-31
最近出口
22
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101792880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF06CWNS |
| 成立日期 | 2005-10-06 |
| 联系地址 | Số 149, Xã Đàn II, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CTM |
| 企业英文名称 | CTM TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 149, Xã Đàn II, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +842462855686 |
| 传真 | 02462855689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 846012 | 数控平面磨床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $744.6K |
| 中国台湾 | 24 | $319.0K |
| 印度 | 1 | $13.8K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
| 新西兰 | 1 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
| 日本 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $29.1K |
| 中国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rushan Shuangxing Machine Tool Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $292.5K | 陶瓷磨轮、数控平面磨床 |
| GAINBEST INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $289.1K | 喷雾机零件、铸铁管材 |
| Shandong Ketai Iron & Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $209.8K | 无缝钢管、无缝钢管 |
| Xiamen Yangsen CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138.4K | 金属加工中心、非数控铣床 |
| Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| YUCHIUPLEX IND.CO., LTD. | 中国台湾 | 6 | $11.6K | 螺纹加工工具、手工钻孔工具 |
| MAGNETIC ELECTRIC CO., LTD. | 中国台湾 | 3 | $7.0K | 工业电炉、电力控制板 |
| ACCUVISION TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 4 | $5.2K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| GOODWAY MACHINE CORP | 中国台湾 | 3 | $3.9K | 机床零件、数控卧式车床 |
| TOPKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.3K | 数控无心磨床、机床零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.9K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.2K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Ningbo Maxtors CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 机床零件 | Great Magtech (Xiamen) Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 机床零件 | Great Magtech (Xiamen) Electric Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 机床零件 | Great Magtech (Xiamen) Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 机床零件 | Great Magtech (Xiamen) Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-18 | 非合金钢棒材 | Shandong Ketai Iron & Steel Group Co., Ltd. | 中国 | $37.9K |
| 2026-06-18 | 无缝钢管 | Shandong Ketai Iron & Steel Group Co., Ltd. | 中国 | $19.6K |
| 2026-06-18 | 无缝钢管 | Shandong Ketai Iron & Steel Group Co., Ltd. | 中国 | $26.7K |
| 2026-05-11 | 机床零件 | Ningbo Maxtors CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管 | Shandong Ketai Iron & Steel Group Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管 | Shandong Ketai Iron & Steel Group Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 机床零件 | Ningbo Maxtors CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-23 | 其他橡胶带 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-18 | 其他橡胶带 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-19 | 其他测量仪器 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-19 | 其他测量仪器 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2025-05-07 | 齿轮及变速器 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2025-04-29 | 硫化橡胶同步带 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-29 | 750W-75kW交流电机 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-04-29 | 其他电气开关 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $150 |