Thien Long Mechanical Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT Cơ KHí THIêN LONG
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$103.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301123418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS777T4 |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Thôn Lê Xá, Xã Nguyệt Đức, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ THIÊN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lê Xá, Phường Ninh Xá, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0943338814 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848320 | 轴承座 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $103.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $46.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $36.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| GDSEN Mould Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.3K | 合金钢扁轧材、其他钢平板轧材 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.7K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Hanwha Techwin Security Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $258 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-11-11 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-11-11 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2025-11-11 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-11-11 | 其他数学仪器 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-11-11 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-11-11 | 其他数学仪器 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |