IN2VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN2VN
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317366469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNR84F8 |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | TS1-02.18, Tháp TS1, The Tresor, Số 39-39B Bến Vân Đồn, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN2VN |
| 企业英文名称 | IN2VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84902597542 |
| 邮箱 | hiencao@ms365vip.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everything Good Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.0K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 糖果 | EVERYTHING GOOD PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-24 | 糖果 | EVERYTHING GOOD PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-24 | 糖果 | EVERYTHING GOOD PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-24 | 糖果 | EVERYTHING GOOD PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-24 | 糖果 | EVERYTHING GOOD PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-24 | 糖果 | EVERYTHING GOOD PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-24 | 糖果 | EVERYTHING GOOD PTE LTD | 中国 | $1.1K |