CL Global Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 325 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CL GLOBAL VIệT NAM

234
进口笔数
325
出口笔数
$1.66M
进口金额
$3.70M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
63
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $711.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 5 笔2023-10进口 $73.1K · 4 笔出口 $43.0K · 5 笔2023-11进口 $98.5K · 10 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-12进口 $22.6K · 5 笔出口 $215.3K · 11 笔2024-01进口 $73.9K · 7 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-02进口 $277.9K · 3 笔出口 $136.6K · 5 笔2024-03进口 $5.5K · 4 笔出口 $154.2K · 8 笔2024-04进口 $21.5K · 8 笔出口 $26.3K · 6 笔2024-05进口 $25.6K · 5 笔出口 $93.3K · 13 笔2024-06进口 $17.6K · 5 笔出口 $711.0K · 21 笔2024-07进口 $46.6K · 9 笔出口 $154.5K · 11 笔2024-08进口 $24.3K · 5 笔出口 $111.9K · 9 笔2024-09进口 $15.1K · 3 笔出口 $179.7K · 12 笔2024-10进口 $12.2K · 7 笔出口 $74.6K · 13 笔2024-11进口 $14.8K · 6 笔出口 $163.0K · 11 笔2024-12进口 $16.7K · 8 笔出口 $67.6K · 13 笔2025-01进口 $25.1K · 8 笔出口 $32.0K · 6 笔2025-02进口 $30.3K · 12 笔出口 $71.1K · 10 笔2025-03进口 $17.1K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $20.0K · 8 笔出口 $108.0K · 2 笔2025-05进口 $8.9K · 4 笔出口 $94.2K · 14 笔2025-06进口 $15.5K · 7 笔出口 $14.0K · 6 笔2025-07进口 $18.0K · 10 笔出口 $31.6K · 8 笔2025-08进口 $38.8K · 6 笔出口 $874 · 2 笔2025-09进口 $16.5K · 5 笔出口 $24.0K · 8 笔2025-10进口 $21.7K · 8 笔出口 $74.8K · 9 笔2025-11进口 $17.6K · 7 笔出口 $62.9K · 8 笔2025-12进口 $17.4K · 4 笔出口 $43.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 12 笔2026-02进口 $108.6K · 2 笔出口 $128.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.4K · 4 笔出口 $51.4K · 4 笔2026-06进口 $26.2K · 2 笔出口 $126.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 5 笔2023-10进口 $73.1K · 4 笔出口 $43.0K · 5 笔2023-11进口 $98.5K · 10 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-12进口 $22.6K · 5 笔出口 $215.3K · 11 笔2024-01进口 $73.9K · 7 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-02进口 $277.9K · 3 笔出口 $136.6K · 5 笔2024-03进口 $5.5K · 4 笔出口 $154.2K · 8 笔2024-04进口 $21.5K · 8 笔出口 $26.3K · 6 笔2024-05进口 $25.6K · 5 笔出口 $93.3K · 13 笔2024-06进口 $17.6K · 5 笔出口 $711.0K · 21 笔2024-07进口 $46.6K · 9 笔出口 $154.5K · 11 笔2024-08进口 $24.3K · 5 笔出口 $111.9K · 9 笔2024-09进口 $15.1K · 3 笔出口 $179.7K · 12 笔2024-10进口 $12.2K · 7 笔出口 $74.6K · 13 笔2024-11进口 $14.8K · 6 笔出口 $163.0K · 11 笔2024-12进口 $16.7K · 8 笔出口 $67.6K · 13 笔2025-01进口 $25.1K · 8 笔出口 $32.0K · 6 笔2025-02进口 $30.3K · 12 笔出口 $71.1K · 10 笔2025-03进口 $17.1K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $20.0K · 8 笔出口 $108.0K · 2 笔2025-05进口 $8.9K · 4 笔出口 $94.2K · 14 笔2025-06进口 $15.5K · 7 笔出口 $14.0K · 6 笔2025-07进口 $18.0K · 10 笔出口 $31.6K · 8 笔2025-08进口 $38.8K · 6 笔出口 $874 · 2 笔2025-09进口 $16.5K · 5 笔出口 $24.0K · 8 笔2025-10进口 $21.7K · 8 笔出口 $74.8K · 9 笔2025-11进口 $17.6K · 7 笔出口 $62.9K · 8 笔2025-12进口 $17.4K · 4 笔出口 $43.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 12 笔2026-02进口 $108.6K · 2 笔出口 $128.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.4K · 4 笔出口 $51.4K · 4 笔2026-06进口 $26.2K · 2 笔出口 $126.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0109008416
企查查编码QVNMJG6MX1
成立日期2019-12-02
联系地址Tầng 2 số 20 Đặng Thai Mai, Nguyễn Trãi, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CL GLOBAL VIỆT NAM
企业英文名称CL GLOBAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 11, Xóm Đồng Bùi, Khu 1, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84348285709
邮箱linhypbn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
761699其他铝制品
3506101kg以下胶粘剂
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
820890其他机器刀具
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
482390其他纸制品
340290工业清洁制剂
853710电力控制板
851590焊接机零件
340319非纺织润滑剂
800300锡条杆
847190数据处理机
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国88$893.1K
中国128$385.6K
日本30$369.0K
越南1$6.5K
马来西亚4$3.0K
中国香港1$250

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南323$3.62M
中国香港1$67.6K
韩国1$6.4K
中国1$147

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UPKTECH TECHNOLOGY LIMITED中国香港5$321.7K其他钢铁制品、功能机器零件
LYN Co., Ltd.韩国50$300.9K1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品
ZDS HK LIMITED中国香港10$66.4K功能机器零件、其他钢铁制品
HK Lemon Import & Export Ltd.中国9$53.6K其他塑料制品、非办公金属家具
Shenzhen Futianrui Technology Co., Ltd.中国19$53.6K其他钢铁制品、功能机器零件
Shenzhen TDX Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国17$42.5K功能机器零件、重型无纺布
SHENZHEN FUTIANRUI TECHNOLOGY CO LTD中国香港22$32.2K其他塑料制品、功能机器零件
YK Corp. Oration Co., Ltd.日本11$16.3K功能机器零件、电力控制板
SHENZHEN JIANUODA ELECTRONIC EQUIPMENT BUSINESS DEPARTMENT中国香港14$7.5K其他机器刀具、37.5瓦以下电机
Shenzhen Jianuoda Electronic Equipment Business Department中国9$4.9K其他钢铁制品、非螺纹钢销

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valueplus Vina Co., Ltd.越南80$2.05M其他电子IC、其他铝制品
S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南52$616.6K印刷电路、LED发光二极管
Weldex Vina Co., Ltd.越南38$198.1K其他塑料制品、其他铝制品
Suntel Vina Co., Ltd.越南32$187.5K其他塑料制品、印刷电路
Dongkwang Co., Ltd.越南7$70.0K其他塑料制品、自粘塑料片
Dongkwang Co., Ltd.越南6$69.9K其他电子IC、其他塑料制品
Vina Union Co., Ltd.越南22$53.7K印刷电路、自粘塑料片
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南14$27.6K其他塑料制品、其他电子IC
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南17$26.4K印刷电路、其他塑料制品
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南21$18.1K其他塑料制品、其他固定电容器

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22带接头绝缘电线YK Corp. Oration Co., Ltd.韩国$164
2026-06-05其他机器刀具LYN Co., Ltd.韩国$26.0K
2026-05-29电热电阻器Bindtec Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-05-29电力控制板Bindtec Co., Ltd.韩国$800
2026-05-28电力控制板LYN Co., Ltd.韩国$138
2026-05-22可互换钻具LYN Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-05-22其他机器刀具LYN Co., Ltd.韩国$10.4K
2026-05-22电气信号装置LYN Co., Ltd.韩国$300
2026-05-071kg以下胶粘剂LYN Co., Ltd.韩国$9.0K
2026-02-03其他钎焊机LYN Co., Ltd.韩国$70.0K

出口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非农用喷雾器具Valueplus Vina Co., Ltd.越南$268
2026-06-29其他功能机器Valueplus Vina Co., Ltd.越南$364
2026-06-29工业清洁制剂Valueplus Vina Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-29其他功能机器Valueplus Vina Co., Ltd.越南$391
2026-06-29其他钢铁制品Valueplus Vina Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-29可互换工具Valueplus Vina Co., Ltd.越南$38.3K
2026-06-29其他纸制品Valueplus Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-29其他功能机器Valueplus Vina Co., Ltd.越南$364
2026-06-29可互换工具Valueplus Vina Co., Ltd.越南$38.3K
2026-06-29塑料包装箱Valueplus Vina Co., Ltd.越南$77

相关企业 · 同类产品

CL Global Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →