Bio Amipharm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIO AMIPHARM
24
进口笔数
0
出口笔数
$47.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316801535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX0G4A6 |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17 Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIO AMIPHARM |
| 企业英文名称 | BIO AMIPHARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17 Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84386891099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $32.1K |
| 美国 | 8 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Precigenome Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.9K | 诊断试剂、其他化学制剂 |
| Hardy Diagnostics | 美国 | 8 | $15.5K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Shenzhen Bioeasy Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $6.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Wuxi Hiwell Diatek Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 光学辐射仪器、光学分光仪 |
| Chongqing New World Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Reagen Inc. | 中国 | 1 | $1.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shaoxing Shangyu Mingji Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $770 | 其他塑料制品、塑料容器 |
| BioBase Biochore Co., Ltd. | 中国 | 1 | $502 | 温控处理设备、冷藏家具 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 分析仪器 | Suzhou Precigenome Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-21 | 温控处理设备 | BioBase Biochore Co., Ltd. | 中国 | $502 |
| 2026-05-22 | 其他诊断试剂 | Reagen Inc. | 中国 | $90 |
| 2026-05-22 | 其他诊断试剂 | Reagen Inc. | 中国 | $80 |
| 2026-05-22 | 其他诊断试剂 | Reagen Inc. | 中国 | $64 |
| 2026-05-22 | 其他诊断试剂 | Reagen Inc. | 中国 | $120 |
| 2026-05-22 | 其他诊断试剂 | Reagen Inc. | 中国 | $150 |
| 2026-05-22 | 其他诊断试剂 | Reagen Inc. | 中国 | $99 |
| 2026-05-22 | 其他诊断试剂 | Reagen Inc. | 中国 | $320 |
| 2026-05-22 | 其他诊断试剂 | Reagen Inc. | 中国 | $64 |