Hai An Investment & Development Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 327 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HảI AN

327
进口笔数
0
出口笔数
$18.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $278.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $222.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $178.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $230.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $237.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $541.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $243.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $871.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $372.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $642.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $929.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $528.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $541.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $582.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $861.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $523.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $532.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $464.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $613.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.14M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $918.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.36M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $947.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $375.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $738.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.15M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $619.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $436.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $550.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $278.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $222.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $178.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $230.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $237.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $541.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $243.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $871.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $372.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $642.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $929.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $528.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $541.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $582.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $861.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $523.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $532.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $464.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $613.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.14M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $918.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.36M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $947.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $375.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $738.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.15M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $619.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $436.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $550.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500704625
企查查编码QVN2GPGMQP
成立日期2023-07-28
联系地址Thôn Vỏ, Xã Hoàng Lâu, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HẢI AN
企业英文名称HAI AN INVESTMENT AND DEVELOPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vỏ, Xã Hoàng An, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84968755326
邮箱haianfood68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020910猪脂肪
020714冷冻鸡肉块
020230冻去骨牛肉
020322带骨冻猪肉
020629冷冻牛杂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯175$11.09M
德国39$1.89M
西班牙30$1.36M
巴西13$887.9K
印度9$781.9K
波兰23$606.8K
加拿大8$464.3K
美国9$418.1K
比利时12$394.6K
匈牙利3$148.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯36$2.56M其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
TC Miratorg俄罗斯26$1.84M其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Lotus Way Trade Unip. Lda.葡萄牙27$1.45M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国30$1.38M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Agro Queen Sp. z o.o.波兰14$1.00M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
OJSC Velikoluksky Myasokombinat俄罗斯12$958.7K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
MPK Atyashevsky, LLC俄罗斯13$775.3K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Rivasam Intercontinental S.A.西班牙14$575.8K冷冻猪杂、猪脂肪
Locks N.V.比利时11$356.3K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
KM Global Sp. z o.o.波兰15$268.8K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂

近期贸易明细

进口(共 327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24冷冻猪杂Lotus Way Trade Unip. Lda.俄罗斯$11.1K
2026-07-24冷冻猪杂Lotus Way Trade Unip. Lda.俄罗斯$65.8K
2026-07-24冷冻猪杂Lotus Way Trade Unip. Lda.俄罗斯$11.1K
2026-07-24冷冻猪杂Lotus Way Trade Unip. Lda.俄罗斯$65.8K
2026-07-16其他冷冻猪肉ESS-FOOD A/S西班牙$37.6K
2026-07-14其他冷冻猪肉AGRIHARVEST HOLDING LIMITED俄罗斯$42.3K
2026-07-14其他冷冻猪肉LITERA MEAT SL西班牙$25.9K
2026-07-09冷冻猪杂Vion Food International B.V.德国$76.4K
2026-07-09冷冻猪杂Patel S.A.U.西班牙$54.8K
2026-07-07其他冷冻猪肉ESS-FOOD A/S西班牙$37.7K

相关企业 · 同类产品

Hai An Investment & Development Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →