Hai An Investment & Development Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HảI AN
291
进口笔数
0
出口笔数
$16.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500704625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GPGMQP |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Thôn Vỏ, Xã Hoàng Lâu, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HẢI AN |
| 企业英文名称 | HAI AN INVESTMENT AND DEVELOPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vỏ, Xã Hoàng An, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84968755326 |
| 邮箱 | haianfood68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 166 | $10.56M |
| 德国 | 31 | $1.66M |
| 巴西 | 12 | $817.7K |
| 印度 | 9 | $781.9K |
| 西班牙 | 16 | $701.9K |
| 波兰 | 23 | $606.8K |
| 加拿大 | 8 | $464.3K |
| 比利时 | 12 | $394.6K |
| 美国 | 8 | $387.4K |
| 匈牙利 | 3 | $148.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 36 | $2.56M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 26 | $1.84M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 24 | $1.29M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Lotus Way Trade Unip. Lda. | 葡萄牙 | 22 | $1.12M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Agro Queen Sp. z o.o. | 波兰 | 14 | $1.00M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| MPK Atyashevsky, LLC | 俄罗斯 | 12 | $735.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Rivasam Intercontinental S.A. | 西班牙 | 11 | $461.6K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Agriharvest Holding Ltd. | 俄罗斯 | 10 | $397.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Locks N.V. | 比利时 | 12 | $394.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| KM Global Sp. z o.o. | 波兰 | 15 | $268.8K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $26.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $13.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $20.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $26.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $13.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $20.3K |