Golden Lotus Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Logistics Sen Vàng
10
进口笔数
0
出口笔数
$465.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201614049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5QBXRE |
| 成立日期 | 2015-01-26 |
| 联系地址 | Số 90A/256 Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS SEN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN LOTUS LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90A/256 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842253628968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $314.4K |
| 缅甸 | 4 | $106.4K |
| 中国香港 | 1 | $28.5K |
| 尼泊尔 | 1 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $204.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Sunny Coast Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $67.2K | 槟榔果 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $67.2K | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| Varsha Fresh Meat Products Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $42.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HONG KONG TRADING CO | 中国香港 | 1 | $28.5K | 整姜、其他干果 |
| Ngwe Tinn Pyit Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $24.8K | 不可食水生动物产品、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| J.K.R. Herbal Processing Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $16.0K | 药用植物 |
| Father's Hug Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $14.4K | 鱼杂及部位、不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 槟榔果 | SUNNY COAST CO LTD | 缅甸 | $33.6K |
| 2024-11-26 | 槟榔果 | SUNNY COAST CO LTD | 缅甸 | $33.6K |
| 2024-01-24 | 鱼杂及部位 | HONG KONG TRADING CO | 中国香港 | $3.3K |
| 2024-01-24 | 鱼杂及部位 | HONG KONG TRADING CO | 中国香港 | $4.2K |
| 2024-01-24 | 鱼杂及部位 | HONG KONG TRADING CO | 中国香港 | $9.1K |
| 2024-01-24 | 鱼杂及部位 | HONG KONG TRADING CO | 中国香港 | $7.0K |
| 2024-01-24 | 鱼杂及部位 | HONG KONG TRADING CO | 中国香港 | $3.5K |
| 2024-01-24 | 鱼杂及部位 | HONG KONG TRADING CO | 中国香港 | $1.4K |
| 2024-01-11 | 鱼杂及部位 | FATHER'S HUG CO LTD | 缅甸 | $2.5K |
| 2024-01-11 | 鱼杂及部位 | FATHER'S HUG CO LTD | 缅甸 | $1.2K |