Indruino Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT INDRUINO
- 邮箱3
- Facebook1
- YouTube1
8
进口笔数
61
出口笔数
$8.6K
进口金额
$58.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314679248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJR7U4SH |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | 29 Đường 20, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT INDRUINO |
| 企业英文名称 | INDRUINO TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường 20, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02836360636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $7.2K |
| 日本 | 2 | $977 |
| 越南 | 1 | $444 |
| 中国台湾 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $27.4K |
| 新加坡 | 3 | $11.2K |
| 韩国 | 5 | $10.9K |
| 菲律宾 | 7 | $7.5K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robotis Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.1K | 功能机器零件、750W以下直流电机 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Jinsu Kim | 韩国 | 1 | $1.0K | 静止变流器、980400 |
| ENTI Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $90 | 旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Jebsen & Jessen (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $55 | 喷雾机零件、塑料管件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $14.6K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Raywatt Inc | 韩国 | 5 | $10.9K | 电气装置零件、电力控制板 |
| ENTI Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.1K | 其他钢铁制品、电气信号装置 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 14 | $7.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Intertech Marketing Sales & Services Inc. | 菲律宾 | 6 | $5.5K | 电气装置零件、其他塑料制品 |
| Raywatt Inc | 新加坡 | 1 | $4.1K | 电力控制板 |
| Pepperl+Fuchs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Intertech Marketing Sales S.A. | 菲律宾 | 1 | $2.0K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 2 | $233 | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 日本 | $444 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 日本 | $444 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $444 |
| 2025-04-17 | 其他功能机器 | ROBOTIS CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-08-05 | 电气装置零件 | JEBSEN & JESSEN (THAILAND) LTD | 中国台湾 | $55 |
| 2024-02-27 | 静止变流器 | JINSU KIM | 韩国 | $198 |
| 2024-02-27 | 静止变流器 | JINSU KIM | 韩国 | $148 |
| 2024-02-27 | 静止变流器 | JINSU KIM | 韩国 | $444 |
| 2024-02-27 | 静止变流器 | JINSU KIM | 韩国 | $249 |
| 2023-04-12 | 电力控制板 | ENTI PTE. LTD. | 日本 | $50 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 电气装置零件 | Intertech Marketing Sales & Services Inc. | 菲律宾 | $700 |
| 2026-02-09 | 电气装置零件 | Intertech Marketing Sales & Services Inc. | 菲律宾 | $350 |
| 2026-01-26 | 其他电气设备 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $709 |
| 2026-01-26 | 其他电气设备 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $709 |
| 2026-01-20 | 其他电气设备 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-18 | 其他电路开关装置 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $116 |
| 2025-12-18 | 其他电子集成电路 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $149 |
| 2025-12-11 | 其他电路开关装置 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $116 |
| 2025-12-11 | 其他电子IC | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $149 |
| 2025-12-08 | 其他电路开关装置 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $861 |