Indruino Technology Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT INDRUINO

8
进口笔数
61
出口笔数
$8.6K
进口金额
$58.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $674 · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $135 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $55 · 1 笔出口 $528 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $700 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $674 · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $135 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $55 · 1 笔出口 $528 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $700 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314679248
企查查编码QVNJR7U4SH
成立日期2017-10-16
联系地址29 Đường 20, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT INDRUINO
企业英文名称INDRUINO TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29 Đường 20, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02836360636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
853710电力控制板
85011037.5瓦以下电机
850440静止变流器
853810电气装置零件

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853690其他电路开关装置
853810电气装置零件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
820590其他手工工具
8473308471机器零件
847989其他功能机器
848210滚珠轴承
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$7.2K
日本2$977
越南1$444
中国台湾1$55

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$27.4K
新加坡3$11.2K
韩国5$10.9K
菲律宾7$7.5K
泰国1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Robotis Co., Ltd.韩国3$6.1K功能机器零件、750W以下直流电机
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.3K其他电气开关、其他测量仪器
Jinsu Kim韩国1$1.0K静止变流器、980400
ENTI Pte. Ltd.新加坡1$90旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件
Jebsen & Jessen (Thailand) Ltd.泰国1$55喷雾机零件、塑料管件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南19$14.6K电器装置零件、带接头绝缘电线
Raywatt Inc韩国5$10.9K电气装置零件、电力控制板
ENTI Pte. Ltd.新加坡2$7.1K其他钢铁制品、电气信号装置
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南14$7.1K电动机及零件、其他钢铁制品
Intertech Marketing Sales & Services Inc.菲律宾6$5.5K电气装置零件、其他塑料制品
Raywatt Inc新加坡1$4.1K电力控制板
Pepperl+Fuchs Vietnam Co., Ltd.越南7$3.9K电力控制板、其他钢铁制品
Intertech Marketing Sales S.A.菲律宾1$2.0K其他电气开关、其他塑料制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南3$1.6K其他钢铁制品、可互换钻具
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南2$233纸制卷轴、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23电力控制板PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD日本$444
2026-04-23电力控制板PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD日本$444
2026-04-21电力控制板PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$444
2025-04-17其他功能机器ROBOTIS CO LTD韩国$1.4K
2024-08-05电气装置零件JEBSEN & JESSEN (THAILAND) LTD中国台湾$55
2024-02-27静止变流器JINSU KIM韩国$198
2024-02-27静止变流器JINSU KIM韩国$148
2024-02-27静止变流器JINSU KIM韩国$444
2024-02-27静止变流器JINSU KIM韩国$249
2023-04-12电力控制板ENTI PTE. LTD.日本$50

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15电气装置零件Intertech Marketing Sales & Services Inc.菲律宾$700
2026-02-09电气装置零件Intertech Marketing Sales & Services Inc.菲律宾$350
2026-01-26其他电气设备PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$709
2026-01-26其他电气设备PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$709
2026-01-20其他电气设备PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2025-12-18其他电路开关装置NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$116
2025-12-18其他电子集成电路NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$149
2025-12-11其他电路开关装置NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$116
2025-12-11其他电子ICNIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$149
2025-12-08其他电路开关装置PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$861

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Indruino Technology Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →