Jiang Men Trading & Mfg Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 692 笔 · 主营 橡塑模具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Jiang Men Technology Việt Nam

208
进口笔数
692
出口笔数
$11.75M
进口金额
$24.91M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.2K · 1 笔出口 $98.4K · 5 笔2023-09进口 $391.2K · 8 笔出口 $399.4K · 10 笔2023-10进口 $492.3K · 8 笔出口 $528.8K · 12 笔2023-11进口 $233.5K · 5 笔出口 $673.0K · 13 笔2023-12进口 $140.5K · 4 笔出口 $339.5K · 14 笔2024-01进口 $276.2K · 3 笔出口 $140.1K · 14 笔2024-02进口 $124.3K · 2 笔出口 $437.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $357.1K · 12 笔2024-04进口 $600.0K · 4 笔出口 $405.9K · 11 笔2024-05进口 $392.2K · 7 笔出口 $555.5K · 20 笔2024-06进口 $433.3K · 8 笔出口 $277.1K · 13 笔2024-07进口 $215.7K · 3 笔出口 $315.5K · 16 笔2024-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $137.2K · 13 笔2024-09进口 $328.4K · 6 笔出口 $724.0K · 14 笔2024-10进口 $79.5K · 3 笔出口 $1.02M · 15 笔2024-11进口 $272.8K · 9 笔出口 $1.76M · 20 笔2024-12进口 $226.1K · 6 笔出口 $538.8K · 17 笔2025-01进口 $412.8K · 10 笔出口 $584.4K · 25 笔2025-02进口 $50.9K · 5 笔出口 $224.3K · 15 笔2025-03进口 $49.6K · 5 笔出口 $262.5K · 18 笔2025-04进口 $71.1K · 3 笔出口 $945.5K · 14 笔2025-05进口 $357.5K · 8 笔出口 $556.5K · 15 笔2025-06进口 $170.1K · 2 笔出口 $869.2K · 13 笔2025-07进口 $484.2K · 10 笔出口 $878.1K · 30 笔2025-08进口 $335.2K · 10 笔出口 $1.11M · 19 笔2025-09进口 $251.1K · 14 笔出口 $823.2K · 26 笔2025-10进口 $384.6K · 12 笔出口 $2.46M · 56 笔2025-11进口 $34.2K · 3 笔出口 $1.12M · 29 笔2025-12进口 $248.3K · 6 笔出口 $574.6K · 21 笔2026-01进口 $239.6K · 1 笔出口 $396.7K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $565.6K · 11 笔2026-03进口 $177.9K · 1 笔出口 $666.2K · 46 笔2026-04进口 $1.64M · 1 笔出口 $761.8K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.2K · 1 笔出口 $98.4K · 5 笔2023-09进口 $391.2K · 8 笔出口 $399.4K · 10 笔2023-10进口 $492.3K · 8 笔出口 $528.8K · 12 笔2023-11进口 $233.5K · 5 笔出口 $673.0K · 13 笔2023-12进口 $140.5K · 4 笔出口 $339.5K · 14 笔2024-01进口 $276.2K · 3 笔出口 $140.1K · 14 笔2024-02进口 $124.3K · 2 笔出口 $437.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $357.1K · 12 笔2024-04进口 $600.0K · 4 笔出口 $405.9K · 11 笔2024-05进口 $392.2K · 7 笔出口 $555.5K · 20 笔2024-06进口 $433.3K · 8 笔出口 $277.1K · 13 笔2024-07进口 $215.7K · 3 笔出口 $315.5K · 16 笔2024-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $137.2K · 13 笔2024-09进口 $328.4K · 6 笔出口 $724.0K · 14 笔2024-10进口 $79.5K · 3 笔出口 $1.02M · 15 笔2024-11进口 $272.8K · 9 笔出口 $1.76M · 20 笔2024-12进口 $226.1K · 6 笔出口 $538.8K · 17 笔2025-01进口 $412.8K · 10 笔出口 $584.4K · 25 笔2025-02进口 $50.9K · 5 笔出口 $224.3K · 15 笔2025-03进口 $49.6K · 5 笔出口 $262.5K · 18 笔2025-04进口 $71.1K · 3 笔出口 $945.5K · 14 笔2025-05进口 $357.5K · 8 笔出口 $556.5K · 15 笔2025-06进口 $170.1K · 2 笔出口 $869.2K · 13 笔2025-07进口 $484.2K · 10 笔出口 $878.1K · 30 笔2025-08进口 $335.2K · 10 笔出口 $1.11M · 19 笔2025-09进口 $251.1K · 14 笔出口 $823.2K · 26 笔2025-10进口 $384.6K · 12 笔出口 $2.46M · 56 笔2025-11进口 $34.2K · 3 笔出口 $1.12M · 29 笔2025-12进口 $248.3K · 6 笔出口 $574.6K · 21 笔2026-01进口 $239.6K · 1 笔出口 $396.7K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $565.6K · 11 笔2026-03进口 $177.9K · 1 笔出口 $666.2K · 46 笔2026-04进口 $1.64M · 1 笔出口 $761.8K · 18 笔

工商档案

企业注册号3702314732
企查查编码QVNYQA0CCQ
成立日期2014-10-08
联系地址Lô CN4 đường N6, khu công nghiệp Kim Huy, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JIANG MEN TECHNOLOGY VIỆT NAM
企业英文名称JIANG MEN TRADING AND MANUFACTURING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN4 đường N6, khu công nghiệp Kim Huy, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842743885685
邮箱account9@jiangmen-mold.com
传真+842743885690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,968亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
760120未锻轧铝合金
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
720521合金钢粉
732690其他钢铁制品
760310铝粉
841459其他风扇
842129液体过滤机械
848079非注塑模具
848510金属增材机

出口

HS 编码产品
848071橡塑模具
848079非注塑模具
441700木制工具部件
442199其他木制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南156$5.98M
中国台湾35$3.54M
中国7$2.22M
印度尼西亚8$17.8K
印度1$1.3K
墨西哥1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南397$18.87M
印度尼西亚190$4.60M
中国台湾50$796.7K
印度16$285.9K
中国香港3$195.2K
墨西哥7$66.1K
土耳其3$41.0K
美国7$20.8K
孟加拉国6$10.6K
韩国5$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiang Men Trading & Mfg Co., Ltd.越南155$5.98M橡塑模具、非注塑模具
JIANG WEI TRADE CO.,LTD中国香港3$2.06M未锻轧铝合金、合金钢粉
JIANG WEI TRADE CO LTD中国台湾14$1.97M未锻轧铝合金
Jiangmen Technology Co. Ltd.中国台湾12$1.13M未锻轧铝合金、其他塑料制品
Jiangmen Technology Co., Ltd.中国1$550.0K合金钢粉、铝粉
Jiang Wei Trade Co., Ltd.中国3$23.8K非窗式空调机、非电工业炉
JU WEI MACHINERY CO LTD中国台湾2$21.4K气体过滤机械、过滤净化器零件
TKG Taekwang Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚5$10.4K鞋靴零件、鞋靴零件
MFFUJI INDUSTRIAL CORP中国台湾1$5.1K钢铁钉及U形钉、其他风扇
Pt Anugrah Cipta Iloui Indonesia印度尼西亚1$4.9K橡塑模具

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Ascent Trading Ltd.越南46$6.64M鞋靴零件、非泡沫塑料片
Jiang Men Trading & Mfg Co., Ltd.越南155$5.98M橡塑模具、未锻轧铝合金
Maple Leaf Trading Ltd.印度尼西亚166$4.17M橡塑模具、木制工具部件
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南16$2.26M其他塑料制品、鞋靴零件
Rich Diligent Ltd.越南46$1.20M其他塑料制品、印刷标签
MAPLE LEAF TRADING LTD中国台湾53$532.5K橡塑模具
Vibram S.p.A.斯里兰卡25$281.0K橡塑模具
RICH DILIGENT LTD中国台湾13$231.8K贱金属扣件、染料颜料
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南11$217.6K鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Feet Bit International Co. Ltd.中国台湾14$129.8K聚氨酯纺织物、其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20制冷压缩机JIANG WEI TRADE CO.,LTD中国$10.0K
2026-04-20工业干燥机JIANG WEI TRADE CO.,LTD中国$22.0K
2026-04-20工业干燥机JIANG WEI TRADE CO.,LTD中国$21.0K
2026-04-20工业干燥机JIANG WEI TRADE CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-20合金钢粉JIANG WEI TRADE CO.,LTD中国$17.6K
2026-04-20金属增材机JIANG WEI TRADE CO.,LTD中国$696.0K
2026-04-20制冷压缩机JIANG WEI TRADE CO.,LTD中国$10.0K
2026-04-20气体过滤机械JIANG WEI TRADE CO.,LTD中国$27.8K
2026-04-20金属增材机JIANG WEI TRADE CO.,LTD中国$696.0K
2026-04-20合金钢粉JIANG WEI TRADE CO.,LTD中国$1.4K

出口(共 692)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28橡塑模具MAPLE LEAF TRADING LTD中国台湾$2.6K
2026-04-24橡塑模具GREAT ASCENT TRADING LTD中国台湾$3.9K
2026-04-24橡塑模具GREAT ASCENT TRADING LTD中国台湾$3.4K
2026-04-24橡塑模具GREAT ASCENT TRADING LTD中国台湾$2.1K
2026-04-24橡塑模具GREAT ASCENT TRADING LTD越南$3.9K
2026-04-24橡塑模具GREAT ASCENT TRADING LTD中国台湾$3.5K
2026-04-24橡塑模具GREAT ASCENT TRADING LTD中国台湾$2.2K
2026-04-24橡塑模具GREAT ASCENT TRADING LTD中国台湾$3.3K
2026-04-24橡塑模具GREAT ASCENT TRADING LTD中国台湾$4.5K
2026-04-24橡塑模具GREAT ASCENT TRADING LTD中国台湾$3.5K

相关企业 · 同类产品

Jiang Men Trading & Mfg Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →