Taiyo Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 867 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
2
进口笔数
867
出口笔数
$14.9K
进口金额
$6.22M
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102803119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQJ3Q06 |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | Số 81 ngõ Thái Thịnh II, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAIYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TAIYO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 81 ngõ Thái Thịnh II, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7911 - Đại lý du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842432757226 |
| 邮箱 | sales@taiyonv.com |
| 传真 | 2757228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $14.7K |
| 日本 | 1 | $128 |
| 越南 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 628 | $5.25M |
| 日本 | 231 | $957.9K |
| 老挝 | 8 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.7K | 其他塑料废料、其他印刷机零件 |
| Caddi Inc Distribution Center Konohana | 日本 | 1 | $148 | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 141 | $1.73M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 102 | $1.36M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 152 | $941.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| YASUDA MOLD MANUFACTURING CO LTD | 日本 | 158 | $770.3K | 其他钢铁制品、非炉用碳电极 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $664.0K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $369.2K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Caddi Inc | 日本 | 71 | $185.9K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $36.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 21 | $20.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 20 | $18.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 金属丝加工机 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $14.7K |
| 2024-07-16 | 其他钢铁制品 | Caddi Inc Distribution Center Konohana | 越南 | $20 |
| 2024-07-16 | 其他钢铁制品 | Caddi Inc Distribution Center Konohana | 日本 | $6 |
| 2024-07-16 | 其他测量仪器 | Caddi Inc Distribution Center Konohana | 日本 | $122 |
出口(共 867)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $277 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $9.9K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $134 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $141 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $109 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $201 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $67 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $592 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $268 |