Le Tran MFG Investment JSC
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Lê TRầN
65
进口笔数
2
出口笔数
$1.00M
进口金额
$28.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-03-20
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301584084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWR7TU2X |
| 成立日期 | 1999-01-29 |
| 联系地址 | 25 Trần Bình Trọng, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT LÊ TRẦN |
| 企业英文名称 | LE TRAN MANUFACTURING INVESTMENT JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 25 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838382342 |
| 邮箱 | contact@letran.vn |
| 传真 | +842839236549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $785.3K |
| 泰国 | 13 | $102.0K |
| 韩国 | 3 | $46.7K |
| 马来西亚 | 1 | $31.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $20.6K |
| 越南 | 2 | $11.4K |
| 中国台湾 | 1 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.7K |
| 新加坡 | 1 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Lucky (Shanghai) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $415.8K | 其他钢铁结构体、初级形态聚氯乙烯 |
| Jiangsu Jiuding Advanced Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $241.9K | 其他玻璃纤维、其他纸制品 |
| TOP LUCKY (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $92.2K | 乙烯聚合物塑料、矿物棉 |
| Rockwool (Thailand) Ltd. | 泰国 | 12 | $78.2K | 矿物棉、铝矿砂 |
| Elyon Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $46.7K | 冷轧不锈钢、铜合金条杆 |
| TOP LUCKY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $35.3K | 600mm以下涂塑钢板、镀锌合金钢板 |
| UAC BERHAD | 马来西亚 | 1 | $31.5K | 无石棉纤维水泥制品、其他纤维水泥制品 |
| Diamond Building Products Public Co. Ltd. | 泰国 | 1 | $23.8K | 无石棉纤维水泥制品 |
| PT Bangunperksa Adhitamasentra | 印度尼西亚 | 2 | $20.6K | 无石棉纤维水泥制品 |
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 金属碳化物模具、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $28.5K | 带壳腰果、芝麻籽 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | JIANGSU JIUDING ADVANCED BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | JIANGSU JIUDING ADVANCED BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | TOP LUCKY (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | TOP LUCKY (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | TOP LUCKY (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | TOP LUCKY (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-03 | 矿物棉 | TOP LUCKY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-03 | 矿物棉 | TOP LUCKY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-03 | 矿物棉 | TOP LUCKY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-03 | 矿物棉 | TOP LUCKY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $9.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 矿物棉 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $11.7K |
| 2025-03-05 | 其他钢铁结构体 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $16.7K |