Le Tran MFG Investment JSC

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Lê TRầN

70
进口笔数
2
出口笔数
$1.12M
进口金额
$28.5K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-03-20
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.2K · 3 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $127.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $81.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.2K · 3 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $127.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $81.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301584084
企查查编码QVNWR7TU2X
成立日期1999-01-29
联系地址25 Trần Bình Trọng, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT LÊ TRẦN
企业英文名称LE TRAN MANUFACTURING INVESTMENT JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址25 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842838382342
邮箱contact@letran.vn
传真+842839236549
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
701990其他玻璃纤维
730890其他钢铁结构体
681182无石棉纤维水泥制品
722020冷轧不锈钢
731819其他螺纹紧固件
391810PVC地板/墙覆盖物
392010乙烯聚合物塑料
761699其他铝制品
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
680610矿物棉
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$876.4K
泰国13$102.0K
马来西亚2$61.6K
韩国3$46.7K
印度尼西亚2$20.6K
越南2$11.4K
中国台湾1$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$16.7K
新加坡1$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Lucky (Shanghai) Import & Export Trading Co., Ltd.中国30$537.0K普通石膏制品、其他钢铁结构体
Jiangsu Jiuding Advanced Building Materials Co., Ltd.中国13$241.9K其他玻璃纤维、其他纸制品
Rockwool (Thailand) Ltd.泰国12$78.2K矿物棉、铝矿砂
TOP LUCKY INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港2$66.7K600mm以下涂塑钢板、矿物棉
UAC BERHAD马来西亚2$61.6K无石棉纤维水泥制品、980000
Elyon Industry Co., Ltd.韩国3$46.7K冷轧不锈钢、铜合金条杆
TOP LUCKY (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT INTERNATIONAL TRADING COMPANY中国1$30.7K铝合金型材
Diamond Building Products Public Co., Ltd.泰国1$23.8K无石棉纤维水泥制品、加强石制瓦片
PT Bangunperksa Adhitamasentra印度尼西亚2$20.6K无石棉纤维水泥制品
Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南2$11.4K金属碳化物模具、可互换冲压工具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡2$28.5K带壳腰果、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁结构体Top Lucky (Shanghai) Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-29其他钢铁结构体Top Lucky (Shanghai) Import & Export Trading Co., Ltd.中国$7.6K
2026-05-19铝合金型材TOP LUCKY (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT INTERNATIONAL TRADING COMPANY中国$30.7K
2026-05-19矿物棉TOP LUCKY INTERNATIONAL TRADING LTD中国$31.4K
2026-05-18其他螺纹紧固件Top Lucky (Shanghai) Import & Export Trading Co., Ltd.中国$12.4K
2026-05-18其他螺纹紧固件Top Lucky (Shanghai) Import & Export Trading Co., Ltd.中国$7.0K
2026-04-29其他玻璃纤维Jiangsu Jiuding Advanced Building Materials Co., Ltd.中国$28.7K
2026-04-29其他玻璃纤维Jiangsu Jiuding Advanced Building Materials Co., Ltd.中国$28.7K
2026-04-13其他螺纹紧固件Top Lucky (Shanghai) Import & Export Trading Co., Ltd.中国$9.6K
2026-04-13其他螺纹紧固件Top Lucky (Shanghai) Import & Export Trading Co., Ltd.中国$7.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-20矿物棉ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$11.7K
2025-03-05其他钢铁结构体ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.越南$16.7K

相关企业 · 同类产品

Le Tran MFG Investment JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →