Triseltech International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TRISELTECH
24
进口笔数
20
出口笔数
$421.5K
进口金额
$851.9K
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-06-18
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400952279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBS4EU0 |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Số 159, Thân Nhân Vũ, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TRISELTECH |
| 企业英文名称 | TRISELTECH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng Thuyền, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0387806929 |
| 邮箱 | tasco_ivan@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $280.3K |
| 中国 | 10 | $141.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $429.5K |
| 英国 | 3 | $261.2K |
| 中国香港 | 4 | $161.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linoya Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $278.2K | 绝缘电线、铜废料 |
| Shenzhen Trisel Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $141.2K | 增塑PVC混合物、其他电路开关装置 |
| Esperer Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEVON MEDICAL INDUSTRY HK LIMITED | 11 | $736.2K | 其他丙烯酸聚合物、非离子表面活性剂 | |
| Tasco Medical Device Industries Co., Ltd. | 美国 | 8 | $104.4K | 带接头绝缘电线、同轴电缆 |
| RDI Inc. | 美国 | 1 | $11.2K | 同轴电缆、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 其他电路开关装置 | Shenzhen Trisel Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-07-10 | 其他电路开关装置 | Shenzhen Trisel Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-10 | 其他电路开关装置 | Shenzhen Trisel Technology Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-07-10 | 其他电路开关装置 | Shenzhen Trisel Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-07-03 | 绝缘电线 | Esperer Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-05-28 | 绝缘电线 | Linoya Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-28 | 绝缘电线 | Linoya Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-28 | 绝缘电线 | Linoya Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | Linoya Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.9K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | Linoya Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.9K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | DEVON MEDICAL INDUSTRY HK LIMITED | 中国香港 | $64.7K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | DEVON MEDICAL INDUSTRY HK LIMITED | 中国香港 | $6.0K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | DEVON MEDICAL INDUSTRY HK LIMITED | 中国香港 | $936 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | DEVON MEDICAL INDUSTRY HK LIMITED | 中国香港 | $17.9K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | DEVON MEDICAL INDUSTRY HK LIMITED | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-06-18 | 带接头绝缘电线 | Tasco Medical Device Industries Co., Ltd. | 中国香港 | $17.0K |
| 2026-06-03 | 带接头绝缘电线 | DEVON MEDICAL INDUSTRY HK LIMITED | 中国香港 | $45.0K |
| 2026-06-03 | 带接头绝缘电线 | DEVON MEDICAL INDUSTRY HK LIMITED | 中国香港 | $21.1K |
| 2026-06-03 | 带接头绝缘电线 | DEVON MEDICAL INDUSTRY HK LIMITED | 中国香港 | $11.0K |
| 2026-03-13 | 带接头绝缘电线 | DEVON MEDICAL INDUSTRY HK LIMITED | 中国香港 | $39.4K |