Bich Toan Manufacturing, Trading, Import-Export Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BíCH TOàN
4
进口笔数
36
出口笔数
$4.7K
进口金额
$530.3K
出口金额
2025-08-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317165138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02WXMPW |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | 79 Đường Tân Xuân - Trung Chánh 1, Ấp Mới 2, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BÍCH TOÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Đường Tân Xuân - Trung Chánh 1, Ấp Mới 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84972178623 |
| 邮箱 | batoanfashion@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600631 | 合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610799 | 非棉浴袍 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $336.3K |
| 韩国 | 16 | $163.6K |
| 日本 | 5 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Luoqi Clothing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 染色聚酯布、合成针织布 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Great Textiles Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 染色合成针织布、其他服装配件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Chuangyu International Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $336.3K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Breathe B International Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $132.0K | 棉质女内裤、塑料纺织箱盒 |
| Lifrom Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.6K | 女式化纤内裤、棉质女内裤 |
| Grip Co., Ltd. | 日本 | 5 | $30.4K | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 合成针织布 | GUANGZHOU LUOQI CLOTHING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-27 | 染色聚酯布 | GUANGZHOU LUOQI CLOTHING CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-04-24 | 弹性针织布 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $226 |
| 2025-04-24 | 聚酯短纤织物 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $137 |
| 2025-04-24 | 聚酯短纤织物 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-04-24 | 聚酯短纤织物 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $511 |
| 2025-04-24 | 聚酯短纤织物 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $151 |
| 2024-04-15 | 染色合成经编织物 | GREAT TEXTILES LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 女式化纤内裤 | Lifrom Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 女式化纤内裤 | Lifrom Co., Ltd. | 韩国 | $15.1K |
| 2026-04-24 | 女式化纤内裤 | Lifrom Co., Ltd. | 韩国 | $875 |
| 2026-04-22 | 男棉裤 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $195 |
| 2026-04-22 | 男棉裤 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $113 |
| 2026-04-22 | 男棉裤 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $315 |
| 2026-04-22 | 男棉裤 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $437 |
| 2026-04-22 | 男棉裤 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $214 |
| 2026-04-22 | 男棉裤 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $397 |
| 2026-04-13 | 男棉裤 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $294 |