VH Food Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VH FOOD
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$825.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315187256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q27HKH |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | 897 Trần Hưng Đạo, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VH FOOD |
| 企业英文名称 | VH FOOD TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 897 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84767636789 |
| 邮箱 | vhvhfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 530亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $338.4K |
| 马来西亚 | 6 | $218.1K |
| 中国香港 | 2 | $72.2K |
| 越南 | 2 | $60.1K |
| 菲律宾 | 1 | $26.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $306.5K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| PX Frozen Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $303.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| SUN HING CITY LTD | 中国香港 | 2 | $72.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪胴体 |
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.1K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Shandong Yinhai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 冻鲶鱼片 |
| Fresh Trader Supply Chain Corp | 菲律宾 | 1 | $26.0K | 冷冻鱼杂碎、其他冷冻鱼 |
| Quiwave Oceanic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $24.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冻鲶鱼片 | SUN HING CITY LTD | 中国香港 | $17.6K |
| 2026-04-15 | 冻鲶鱼片 | SUN HING CITY LTD | 中国香港 | $8.9K |
| 2026-04-15 | 冻鲶鱼片 | SUN HING CITY LTD | 中国香港 | $9.8K |
| 2026-03-27 | 冻鲶鱼片 | PX FROZEN SDN BHD | — | $24.6K |
| 2026-02-14 | 冻鲶鱼片 | SUN HING CITY LTD | 中国香港 | $50 |
| 2026-02-14 | 冻鲶鱼片 | SUN HING CITY LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-02-14 | 冻鲶鱼片 | SUN HING CITY LTD | 中国香港 | $17.2K |
| 2026-02-14 | 冻鲶鱼片 | SUN HING CITY LTD | 中国香港 | $15.8K |
| 2026-02-11 | 冻鲶鱼片 | PX FROZEN SDN BHD | — | $20.4K |
| 2026-02-11 | 冻鲶鱼片 | PX FROZEN SDN BHD | — | $3.1K |