Ha Noi Fashion Knitwear Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 腈纶混纺纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt Len Thời Trang Hà Nội
36
进口笔数
24
出口笔数
$785.8K
进口金额
$930.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-12-07
最近出口
16
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106605661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXHXME5 |
| 成立日期 | 2014-07-23 |
| 联系地址 | Xóm Chùa Tổng, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT LEN THỜI TRANG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI FASHION KNITWEAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa Tổng, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02433216588 |
| 邮箱 | hanwool23072014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550969 | 腈纶混纺纱 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 510710 | 精梳毛纱 |
| 510810 | 精梳动物细毛纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 550961 | 腈纶羊毛混纺纱 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 510620 | 粗梳毛纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 611090 | 其他针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $715.7K |
| 韩国 | 7 | $48.0K |
| 越南 | 4 | $22.1K |
| 意大利 | 1 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 8 | $544.2K |
| 韩国 | 9 | $228.7K |
| 越南 | 5 | $89.1K |
| 俄罗斯 | 4 | $59.8K |
| 中国台湾 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jinyang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $299.8K | 平型针织机、人造纤维纱 |
| Consinee Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.2K | 精梳动物细毛纱、精梳动物毛纱 |
| Shanghai Dragon Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.2K | 人造纤维无纺布、染色聚酯布 |
| Sung Hyun Glovis Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.9K | 腈纶混纺纱、聚酯混纺纱 |
| Jiangsu Jingmeng Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 2 | $35.3K | 精梳棉纱、其他拉链 |
| Shanghai Seabridge Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.1K | 木制办公家具、金属办公家具 |
| Design Co. Mohae Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.4K | 印刷标签、机织标签 |
| FU HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 4 | $12.6K | 弹性针织布、聚酯短纤织物 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $11.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FU HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 8 | $602.3K | 针织头饰、针织围巾 |
| Sung Hyun Glovis Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $188.9K | 化纤针织服装 |
| Design Co. Mohae Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.0K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Dawoon Plan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.2K | 针织服装零件 |
| BE ONE Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.6K | 合成纤维袜类 |
| Jiangsu Jing Meng (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.0K | 印刷标签、棉针织服装 |
| Ji San Js Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.4K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| YUN DE XUAN INTERNATIONAL TRADE CO | 中国台湾 | 1 | $9.0K | 合成纤维袜类 |
| Doji Inter | 韩国 | 3 | $3.8K | 合成纤维袜类 |
| IPS Pacific Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $1.7K | 针织围巾 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 精梳动物细毛纱 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 塑料衣着附件 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 粗梳毛纱 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 粗梳毛纱 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 精梳动物细毛纱 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 腈纶混纺纱 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-09 | 塑料衣着附件 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 腈纶混纺纱 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-06 | 塑料衣着附件 | FU HONG KONG CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-06 | 印刷标签 | FU HONG KONG CO LTD | 中国 | $18 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-07 | 针织头饰 | FU HONG KONG CO LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2025-12-07 | 针织头饰 | FU HONG KONG CO LTD | 中国香港 | $3.9K |
| 2025-12-07 | 针织头饰 | FU HONG KONG CO LTD | 中国香港 | $6.8K |
| 2025-12-07 | 针织头饰 | FU HONG KONG CO LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2025-12-07 | 针织头饰 | FU HONG KONG CO LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2025-12-01 | 针织头饰 | FU HONG KONG CO LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2025-12-01 | 针织头饰 | FU HONG KONG CO LTD | 中国香港 | $3.9K |
| 2025-12-01 | 针织头饰 | FU HONG KONG CO LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2025-12-01 | 针织头饰 | FU HONG KONG CO LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2025-12-01 | 针织头饰 | FU HONG KONG CO LTD | 中国香港 | $6.8K |