& Mechanical Steel Structure Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí KếT CấU THéP AND

2
进口笔数
52
出口笔数
$24.3K
进口金额
$2.01M
出口金额
2024-06-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $352.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66 · 1 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 2 笔2024-06进口 $24.3K · 1 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $352.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66 · 1 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 2 笔2024-06进口 $24.3K · 1 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $352.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702742304
企查查编码QVNF290HTX
成立日期2019-02-15
联系地址E2-05 khu dân cư Him Lam Phú Đông, khu phố Bình Đường 3, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KẾT CẤU THÉP AND
企业英文名称AND MECHANICAL STEEL STRUCTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 43 đường C, Khu phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84365947481
邮箱kimhuynhchau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730722不锈钢管件
730890其他钢铁结构体
731582焊接钢链

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
846694机床零件
847490矿物加工机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$24.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本51$2.00M
越南1$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory日本1$24.3K其他钢铁结构体
Kurimoto Ltd.日本1$66机床零件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory日本39$1.59M其他钢铁结构体、机床零件
Mgn Co., Ltd.日本3$225.0K其他钢铁结构体
KS Tech Co., Ltd.日本5$113.2K机床零件、其他钢铁结构体
KS-Tech Co., Ltd.日本3$40.9K机床零件
Uchida Tekkosho Co., Ltd.日本1$34.8K其他钢铁结构体
Kurimoto, Ltd. Sumiyoshi Factory越南1$13.3K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-25其他钢铁结构体Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory日本$7.2K
2024-06-25其他钢铁结构体KURIMOTO LTD SUMIYOSHI FACTORY日本$17.1K
2024-03-29不锈钢管件KURIMOTO LTD日本$1
2024-03-29不锈钢管件KURIMOTOLTD日本$5
2024-03-29焊接钢链KURIMOTO LTD日本$60

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁结构体Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory日本$60.2K
2026-04-25其他钢铁结构体Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory日本$15.7K
2026-01-28机床零件Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory日本$9.7K
2026-01-28机床零件Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory日本$22.3K
2026-01-28机床零件Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory日本$33.5K
2025-12-11其他钢铁结构体KURIMOTO LTD SUMIYOSHI FACTORY日本$18.3K
2025-12-10机床零件KURIMOTO LTD SUMIYOSHI FACTORY日本$16.7K
2025-12-10机床零件Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory日本$39.3K
2025-12-10机床零件KURIMOTO LTD SUMIYOSHI FACTORY日本$11.9K
2025-11-24机床零件KS Tech Co., Ltd.日本$7.2K

相关企业 · 同类产品

& Mechanical Steel Structure Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →