& Mechanical Steel Structure Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí KếT CấU THéP AND
2
进口笔数
52
出口笔数
$24.3K
进口金额
$2.01M
出口金额
2024-06-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702742304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF290HTX |
| 成立日期 | 2019-02-15 |
| 联系地址 | E2-05 khu dân cư Him Lam Phú Đông, khu phố Bình Đường 3, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KẾT CẤU THÉP AND |
| 企业英文名称 | AND MECHANICAL STEEL STRUCTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 đường C, Khu phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84365947481 |
| 邮箱 | kimhuynhchau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731582 | 焊接钢链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846694 | 机床零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $24.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 51 | $2.00M |
| 越南 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory | 日本 | 1 | $24.3K | 其他钢铁结构体 |
| Kurimoto Ltd. | 日本 | 1 | $66 | 机床零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory | 日本 | 39 | $1.59M | 其他钢铁结构体、机床零件 |
| Mgn Co., Ltd. | 日本 | 3 | $225.0K | 其他钢铁结构体 |
| KS Tech Co., Ltd. | 日本 | 5 | $113.2K | 机床零件、其他钢铁结构体 |
| KS-Tech Co., Ltd. | 日本 | 3 | $40.9K | 机床零件 |
| Uchida Tekkosho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34.8K | 其他钢铁结构体 |
| Kurimoto, Ltd. Sumiyoshi Factory | 越南 | 1 | $13.3K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 其他钢铁结构体 | Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory | 日本 | $7.2K |
| 2024-06-25 | 其他钢铁结构体 | KURIMOTO LTD SUMIYOSHI FACTORY | 日本 | $17.1K |
| 2024-03-29 | 不锈钢管件 | KURIMOTO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-03-29 | 不锈钢管件 | KURIMOTOLTD | 日本 | $5 |
| 2024-03-29 | 焊接钢链 | KURIMOTO LTD | 日本 | $60 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory | 日本 | $60.2K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory | 日本 | $15.7K |
| 2026-01-28 | 机床零件 | Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory | 日本 | $9.7K |
| 2026-01-28 | 机床零件 | Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory | 日本 | $22.3K |
| 2026-01-28 | 机床零件 | Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory | 日本 | $33.5K |
| 2025-12-11 | 其他钢铁结构体 | KURIMOTO LTD SUMIYOSHI FACTORY | 日本 | $18.3K |
| 2025-12-10 | 机床零件 | KURIMOTO LTD SUMIYOSHI FACTORY | 日本 | $16.7K |
| 2025-12-10 | 机床零件 | Kurimoto Ltd. Sumiyoshi Factory | 日本 | $39.3K |
| 2025-12-10 | 机床零件 | KURIMOTO LTD SUMIYOSHI FACTORY | 日本 | $11.9K |
| 2025-11-24 | 机床零件 | KS Tech Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |