Hoang Khoa Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNG KHOA
1
进口笔数
4
出口笔数
$182.3K
进口金额
$623.0K
出口金额
2023-06-13
最近进口
2025-11-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400833786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKKM8YA |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | Thôn Quang Biểu, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Quang Biểu, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 0977255911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 1 | $182.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $623.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saltaj Industrial Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $182.3K | 带壳腰果、可可豆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunbeth Global Concepts Ltd. | 越南 | 2 | $614.1K | 带壳腰果 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他钢铁制品、氩气 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 带壳腰果 | Saltaj Industrial Nig. Ltd. | 尼日利亚 | $182.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他塑料建材 | JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 其他钢铁结构体 | JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $396 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁结构体 | JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $396 |
| 2025-11-26 | 其他塑料建材 | JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-12 | 其他塑料建材 | CONG TY JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $396 |
| 2025-11-12 | 其他塑料建材 | CONG TY JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2024-03-20 | 带壳腰果 | Sunbeth Global Concepts Ltd. | 越南 | $489.6K |
| 2024-03-12 | 带壳腰果 | Sunbeth Global Concepts Ltd. | 越南 | $124.5K |