The Dawn Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE DAWN
23
进口笔数
0
出口笔数
$5.76M
进口金额
$0
出口金额
2023-03-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314881422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR17X1X |
| 成立日期 | 2018-02-06 |
| 联系地址 | 4/90 Đặng Thúc Vịnh, Ấp Nam Thới, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE DAWN |
| 企业英文名称 | THE DAWN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/90 Đặng Thúc Vịnh, Ấp Nam Thới, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84981412315 |
| 邮箱 | ctthedawn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 23 | $5.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.49M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $1.05M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Heng Poth Pov Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $220.3K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $349.9K |
| 2023-03-26 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $350.0K |
| 2023-03-26 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.25M |
| 2023-03-26 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $349.9K |
| 2023-03-18 | 番石榴芒果山竹 | Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | $168.0K |
| 2023-03-14 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $337.2K |
| 2023-03-09 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $174.6K |
| 2023-03-09 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $174.9K |
| 2023-03-05 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $337.9K |
| 2023-03-04 | 番石榴芒果山竹 | Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | $168.0K |