Pioneer Hi-Bred Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 稻谷
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Pioneer Hi-Bred Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$422.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0305723109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KJ7NM5 |
| 成立日期 | 2008-05-15 |
| 联系地址 | Central Plaza Office Building, Số 17, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PIONEER HI-BRED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PIONEER HI-BRED VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Central Plaza Office Building, Số 17, Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +84838251610 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,292.832亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 100510 | 玉米种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $367.0K |
| 泰国 | 2 | $55.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corteva Agriscience Seeds Private Ltd. | 印度 | 2 | $190.6K | 玉米种子、稻谷 |
| Pioneer Overseas Corporation | 印度 | 2 | $176.4K | 稻谷 |
| Pioneer Overseas Corporation | 泰国 | 2 | $55.8K | 玉米种子 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 稻谷 | Pioneer Overseas Corporation | 印度 | $98.0K |
| 2023-08-21 | 稻谷 | Corteva Agriscience Seeds Private Ltd. | 印度 | $103.0K |
| 2023-05-11 | 玉米种子 | Pioneer Overseas Corporation | 泰国 | $18.6K |
| 2023-02-28 | 玉米种子 | Pioneer Overseas Corporation | 泰国 | $37.2K |
| 2023-02-17 | 稻谷 | Pioneer Overseas Corporation | 印度 | $78.4K |
| 2023-01-10 | 稻谷 | Corteva Agriscience Seeds Private Ltd. | 印度 | $87.6K |