Thuy Long Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Xuất Nhập Khẩu Thủy Long
85
进口笔数
11
出口笔数
$39.37M
进口金额
$40.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307802275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN853E2U2 |
| 成立日期 | 2009-03-27 |
| 联系地址 | 131/34 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU THỦY LONG |
| 企业英文名称 | THUY LONG TRADING - IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 131/34 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 281990 | 铬氧化物氢氧化物 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 281810 | 氧化铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382311 | 工业脂肪酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $38.35M |
| 中国 | 40 | $724.9K |
| 印度尼西亚 | 14 | $291.2K |
| 法国 | 3 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $40.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ju Ho Corp. Corporation | 韩国 | 24 | $38.24M | 氧化铝 |
| CGQ Products Co., Ltd. | 中国 | 32 | $620.0K | 氢氧化铝、硫酸钡 |
| PT Megasurya Mas | 印度尼西亚 | 4 | $121.9K | 加工植物油、改性油脂 |
| PT Indonesia Chemical Alumina | 印度尼西亚 | 7 | $112.1K | 氢氧化铝、氧化铝 |
| JU-HO CORP | 韩国 | 4 | $110.7K | 氧化铝 |
| Zhanjiang Yifu Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.0K | 其他植物纤维织物、非PP/PE纤维袋包 |
| PT Soci Mas | 印度尼西亚 | 1 | $20.7K | 其他羧酸衍生物、甘油 |
| E CO LTD | 中国 | 1 | $20.0K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Haoyue Fertilizer Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.5K | 其他氧化镁、硫酸镁 |
| Alteo Gardanne SAS | 法国 | 3 | $5.0K | 氧化铝、氢氧化铝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $40.2K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 氧化铝 | JU-HO CORP | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 氧化铝 | JU-HO CORP | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 氧化铝 | JU-HO CORP | 韩国 | $13.0K |
| 2026-04-23 | 氧化铝 | JU-HO CORP | 韩国 | $13.0K |
| 2026-04-14 | 氢氧化铝 | CGQ PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-14 | 氢氧化铝 | CGQ PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-14 | 氢氧化铝 | CGQ PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-14 | 氢氧化铝 | CGQ PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-08 | 加工植物油 | PT MEGASURYA MAS | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-04-08 | 人造蜡 | PT MEGASURYA MAS | 印度尼西亚 | $17.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业脂肪酸 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-24 | 工业脂肪酸 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-09 | 工业脂肪酸 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-23 | 工业脂肪酸 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-02-03 | 工业脂肪酸 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-26 | 工业脂肪酸 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-15 | 工业脂肪酸 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-06 | 工业脂肪酸 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-19 | 工业脂肪酸 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-09 | 工业脂肪酸 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |