THUY LONG TRADING IMPORT EXPORT CO LTD

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 氧化铝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Xuất Nhập Khẩu Thủy Long

94
进口笔数
15
出口笔数
$39.55M
进口金额
$55.4K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-22
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.60M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.60M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-12进口 $37.0K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-02进口 $38.1K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-03进口 $115.1K · 5 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-04进口 $156.5K · 4 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-05进口 $18.2K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-06进口 $48.4K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-07进口 $88.5K · 5 笔出口 $3.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.60M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-12进口 $37.0K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-02进口 $38.1K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-03进口 $115.1K · 5 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-04进口 $156.5K · 4 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-05进口 $18.2K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-06进口 $48.4K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-07进口 $88.5K · 5 笔出口 $3.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0307802275
企查查编码QVN853E2U2
成立日期2009-03-27
联系地址131/34 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU THỦY LONG
企业英文名称THUY LONG TRADING - IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 131/34 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281820氧化铝
281830氢氧化铝
281990铬氧化物氢氧化物
151620加工植物油
340490人造蜡
251990其他氧化镁
531100其他植物纤维织物
283321硫酸镁
151800改性油脂
252620块滑石

出口

HS 编码产品
382311工业脂肪酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国31$38.42M
中国45$808.1K
印度尼西亚15$315.5K
法国3$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$55.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ju Ho Corp. Corporation韩国31$38.42M氧化铝
CGQ Products Co., Ltd.中国35$686.7K氢氧化铝、水泥添加剂
PT MEGASURYA MAS印度尼西亚5$146.2K加工植物油、盥洗皂制品
PT INDONESIA CHEMICAL ALUMINA印度尼西亚7$112.1K氢氧化铝、氧化铝
Zhanjiang Yifu Trade Co., Ltd.中国3$63.0K皮革箱包、纺织面料运动鞋
SOCI MAS印度尼西亚1$20.7K其他羧酸衍生物、工业脂肪酸
E Co., Ltd.中国1$20.0K柑橘、贱金属扣件
Haoyue Fertilizer Technology Co., Ltd.中国3$17.5K其他氧化镁、硫酸镁
RICHASE GROUP LTD中国香港2$16.5K硫酸镁、其他氧化镁
Alteo Gardanne SAS法国3$5.0K氧化铝、氢氧化铝

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yujin Vina Co., Ltd.越南15$55.4K非瓦楞折叠盒、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29氧化铝Ju Ho Corp. Corporation韩国$8.7K
2026-07-29氧化铝Ju Ho Corp. Corporation韩国$9.7K
2026-07-14氢氧化铝CGQ Products Co., Ltd.中国$4.6K
2026-07-14氢氧化铝CGQ Products Co., Ltd.中国$11.1K
2026-07-14铬氧化物氢氧化物CGQ Products Co., Ltd.中国$14.9K
2026-07-09氧化铝Ju Ho Corp. Corporation韩国$17.3K
2026-07-07块滑石RICHASE GROUP LTD中国$1.3K
2026-07-07块滑石RICHASE GROUP LTD中国$2.9K
2026-07-02氢氧化铝CGQ Products Co., Ltd.中国$10.8K
2026-07-02氢氧化铝CGQ Products Co., Ltd.中国$7.2K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22工业脂肪酸Yujin Vina Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-29工业脂肪酸Yujin Vina Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-23工业脂肪酸Yujin Vina Co., Ltd.越南$3.8K
2026-05-22工业脂肪酸Yujin Vina Co., Ltd.越南$3.7K
2026-04-22工业脂肪酸Yujin Vina Co., Ltd.越南$3.7K
2026-03-24工业脂肪酸Yujin Vina Co., Ltd.越南$3.5K
2026-03-09工业脂肪酸Yujin Vina Co., Ltd.越南$3.5K
2026-02-23工业脂肪酸Yujin Vina Co., Ltd.越南$3.6K
2026-02-03工业脂肪酸Yujin Vina Co., Ltd.越南$3.6K
2026-01-26工业脂肪酸Yujin Vina Co., Ltd.越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

THUY LONG TRADING IMPORT EXPORT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →