THUY LONG TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Xuất Nhập Khẩu Thủy Long
94
进口笔数
15
出口笔数
$39.55M
进口金额
$55.4K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-22
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307802275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN853E2U2 |
| 成立日期 | 2009-03-27 |
| 联系地址 | 131/34 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU THỦY LONG |
| 企业英文名称 | THUY LONG TRADING - IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 131/34 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 281990 | 铬氧化物氢氧化物 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 252620 | 块滑石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382311 | 工业脂肪酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $38.42M |
| 中国 | 45 | $808.1K |
| 印度尼西亚 | 15 | $315.5K |
| 法国 | 3 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $55.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ju Ho Corp. Corporation | 韩国 | 31 | $38.42M | 氧化铝 |
| CGQ Products Co., Ltd. | 中国 | 35 | $686.7K | 氢氧化铝、水泥添加剂 |
| PT MEGASURYA MAS | 印度尼西亚 | 5 | $146.2K | 加工植物油、盥洗皂制品 |
| PT INDONESIA CHEMICAL ALUMINA | 印度尼西亚 | 7 | $112.1K | 氢氧化铝、氧化铝 |
| Zhanjiang Yifu Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.0K | 皮革箱包、纺织面料运动鞋 |
| SOCI MAS | 印度尼西亚 | 1 | $20.7K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 柑橘、贱金属扣件 |
| Haoyue Fertilizer Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.5K | 其他氧化镁、硫酸镁 |
| RICHASE GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $16.5K | 硫酸镁、其他氧化镁 |
| Alteo Gardanne SAS | 法国 | 3 | $5.0K | 氧化铝、氢氧化铝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $55.4K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 氧化铝 | Ju Ho Corp. Corporation | 韩国 | $8.7K |
| 2026-07-29 | 氧化铝 | Ju Ho Corp. Corporation | 韩国 | $9.7K |
| 2026-07-14 | 氢氧化铝 | CGQ Products Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-14 | 氢氧化铝 | CGQ Products Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-07-14 | 铬氧化物氢氧化物 | CGQ Products Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-07-09 | 氧化铝 | Ju Ho Corp. Corporation | 韩国 | $17.3K |
| 2026-07-07 | 块滑石 | RICHASE GROUP LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-07 | 块滑石 | RICHASE GROUP LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-02 | 氢氧化铝 | CGQ Products Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-02 | 氢氧化铝 | CGQ Products Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 工业脂肪酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-29 | 工业脂肪酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-23 | 工业脂肪酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-05-22 | 工业脂肪酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 工业脂肪酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-24 | 工业脂肪酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-09 | 工业脂肪酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-23 | 工业脂肪酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-02-03 | 工业脂肪酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-26 | 工业脂肪酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |