Thuy Long Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 氧化铝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Xuất Nhập Khẩu Thủy Long

85
进口笔数
11
出口笔数
$39.37M
进口金额
$40.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.60M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-12进口 $37.0K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-02进口 $38.1K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-03进口 $90.8K · 4 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-04进口 $156.5K · 4 笔出口 $3.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.60M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-12进口 $37.0K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-02进口 $38.1K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-03进口 $90.8K · 4 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-04进口 $156.5K · 4 笔出口 $3.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0307802275
企查查编码QVN853E2U2
成立日期2009-03-27
联系地址131/34 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU THỦY LONG
企业英文名称THUY LONG TRADING - IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 131/34 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281820氧化铝
281830氢氧化铝
281990铬氧化物氢氧化物
151620加工植物油
340490人造蜡
531100其他植物纤维织物
251990其他氧化镁
283321硫酸镁
151800改性油脂
281810氧化铝

出口

HS 编码产品
382311工业脂肪酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国28$38.35M
中国40$724.9K
印度尼西亚14$291.2K
法国3$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$40.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ju Ho Corp. Corporation韩国24$38.24M氧化铝
CGQ Products Co., Ltd.中国32$620.0K氢氧化铝、硫酸钡
PT Megasurya Mas印度尼西亚4$121.9K加工植物油、改性油脂
PT Indonesia Chemical Alumina印度尼西亚7$112.1K氢氧化铝、氧化铝
JU-HO CORP韩国4$110.7K氧化铝
Zhanjiang Yifu Trade Co., Ltd.中国3$63.0K其他植物纤维织物、非PP/PE纤维袋包
PT Soci Mas印度尼西亚1$20.7K其他羧酸衍生物、甘油
E CO LTD中国1$20.0K柑橘、鲜葡萄
Haoyue Fertilizer Technology Co., Ltd.中国3$17.5K其他氧化镁、硫酸镁
Alteo Gardanne SAS法国3$5.0K氧化铝、氢氧化铝

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yujin Vina Co., Ltd.越南11$40.2K非瓦楞折叠盒、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23氧化铝JU-HO CORP韩国$4.8K
2026-04-23氧化铝JU-HO CORP韩国$4.8K
2026-04-23氧化铝JU-HO CORP韩国$13.0K
2026-04-23氧化铝JU-HO CORP韩国$13.0K
2026-04-14氢氧化铝CGQ PRODUCTS CO LTD中国$10.8K
2026-04-14氢氧化铝CGQ PRODUCTS CO LTD中国$7.1K
2026-04-14氢氧化铝CGQ PRODUCTS CO LTD中国$7.1K
2026-04-14氢氧化铝CGQ PRODUCTS CO LTD中国$10.8K
2026-04-08加工植物油PT MEGASURYA MAS印度尼西亚$6.8K
2026-04-08人造蜡PT MEGASURYA MAS印度尼西亚$17.5K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22工业脂肪酸YUJIN VINA CO LTD越南$3.7K
2026-03-24工业脂肪酸YUJIN VINA CO LTD越南$3.5K
2026-03-09工业脂肪酸YUJIN VINA CO LTD越南$3.5K
2026-02-23工业脂肪酸YUJIN VINA CO LTD越南$3.6K
2026-02-03工业脂肪酸YUJIN VINA CO LTD越南$3.6K
2026-01-26工业脂肪酸YUJIN VINA CO LTD越南$3.5K
2026-01-15工业脂肪酸YUJIN VINA CO LTD越南$3.5K
2026-01-06工业脂肪酸YUJIN VINA CO LTD越南$3.5K
2025-12-19工业脂肪酸YUJIN VINA CO LTD越南$3.5K
2025-12-09工业脂肪酸YUJIN VINA CO LTD越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

Thuy Long Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →