DHP International (VN) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH DHP Việt Nam
11
进口笔数
65
出口笔数
$260.8K
进口金额
$513.5K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702363070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14T03EG |
| 成立日期 | 2015-04-25 |
| 联系地址 | Số 23, Đường D4, Khu 1, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DHP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DHP INTERNATIONAL (VN) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Đường D4, Khu 1, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743763621 |
| 邮箱 | ngoctuyety85@gmail.com |
| 传真 | 02743776218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 551.8026亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $260.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 48 | $429.0K |
| 越南 | 17 | $84.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Success Long Ltd. | 中国 | 9 | $244.6K | 螺纹螺母、其他塑料制品 |
| SUCCESS LONG.,LTD | 中国台湾 | 1 | $15.3K | 其他塑料制品、螺纹螺母 |
| Younghua Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他润滑剂、印刷电路 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDS Bicycle (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $233.3K | 未锻轧铝合金、自行车充气轮胎 |
| Cycletech (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $195.7K | 自行车充气轮胎、自行车内胎 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 12 | $52.5K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| VELO VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 5 | $31.9K | 瓦楞纸箱、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | SUCCESS LONG.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-16 | 螺纹螺母 | SUCCESS LONG.,LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-10-22 | 螺纹螺母 | SUCCESS LONG LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-09-10 | 数控金属成形机 | SUCCESS LONG LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-09-10 | 非数控磨床 | SUCCESS LONG LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-07-09 | 螺纹螺母 | SUCCESS LONG LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-09 | 螺纹螺母 | SUCCESS LONG LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-09 | 其他塑料制品 | SUCCESS LONG LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-09 | 其他塑料制品 | SUCCESS LONG LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-09 | 液体过滤机械 | SUCCESS LONG LTD | 中国 | $534 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 焊接钢管 | XDS BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 焊接钢管 | XDS BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 无缝钢管 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 无缝钢管 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-02 | 焊接钢管 | XDS BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2026-03-17 | 焊接钢管 | XDS BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $724 |
| 2026-03-17 | 焊接钢管 | XDS BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 焊接钢管 | XDS BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-03-17 | 焊接钢管 | XDS BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8 |
| 2026-03-04 | 焊接钢管 | XDS BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |