Truong Minh Dat One Member Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 非针叶木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI TRườNG MINH ĐạT

0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$5.72M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $284.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $247.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $189.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $251.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $212.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $284.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $247.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $189.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $251.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $212.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $284.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0700537738
企查查编码QVNE4WEX37
成立日期2011-07-20
联系地址Thôn Đồng Làng, Xã Đồng Tâm, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG MINH ĐẠT
企业英文名称TRUONG MINH DAT ONE MEMBER TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đồng Làng, Xã Lạc Thủy, Phú Thọ
经营范围0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84977484666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441292非针叶木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
441291其他热带胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国74$3.74M
新加坡25$899.6K
马来西亚15$541.1K
沙特阿拉伯12$363.4K
印度6$127.5K
澳大利亚2$26.2K
中国台湾1$24.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yang Ji Industries韩国27$1.45M非针叶木胶合板、其他热带胶合板
Nasan Timber Co., Ltd.韩国24$1.33M热带木胶合板、其他热带胶合板
Hanrim Co., Ltd.韩国12$724.5K非针叶木胶合板
JS Timber Pte. Ltd.新加坡10$375.8K其他热带胶合板、热带木胶合板
Osoul Albinna Trading Est.沙特阿拉伯12$363.4K非针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板
NS Trading Pte. Ltd.新加坡6$285.6K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd.新加坡7$145.6K热带木胶合板、其他热带胶合板
WANG LING PLT马来西亚4$137.5K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Namil Timber Co., Ltd.韩国4$106.5K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Sung Won Timber Co., Ltd.韩国5$82.9K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非针叶木胶合板Hanrim Co., Ltd.韩国$73.3K
2026-04-20非针叶木胶合板Hanrim Co., Ltd.韩国$71.2K
2026-04-13非针叶木胶合板Hanrim Co., Ltd.韩国$71.2K
2026-04-04非针叶木胶合板Hanrim Co., Ltd.韩国$69.1K
2026-03-26非针叶木胶合板Nasan Timber Co., Ltd.韩国$68.9K
2026-03-23非针叶木胶合板Hanrim Co., Ltd.韩国$69.1K
2026-03-13非针叶木胶合板Hanrim Co., Ltd.韩国$41.2K
2026-03-09非针叶木胶合板Hanrim Co., Ltd.韩国$27.5K
2026-02-05非针叶木胶合板Nasan Timber Co., Ltd.韩国$68.2K
2026-02-04非针叶木胶合板Osoul Albinna Trading Est.沙特阿拉伯$7.5K

相关企业 · 同类产品

Truong Minh Dat One Member Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →