Truong Minh Dat One Member Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 非针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI TRườNG MINH ĐạT
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$5.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700537738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4WEX37 |
| 成立日期 | 2011-07-20 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Làng, Xã Đồng Tâm, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG MINH ĐẠT |
| 企业英文名称 | TRUONG MINH DAT ONE MEMBER TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Làng, Xã Lạc Thủy, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84977484666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 74 | $3.74M |
| 新加坡 | 25 | $899.6K |
| 马来西亚 | 15 | $541.1K |
| 沙特阿拉伯 | 12 | $363.4K |
| 印度 | 6 | $127.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $26.2K |
| 中国台湾 | 1 | $24.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yang Ji Industries | 韩国 | 27 | $1.45M | 非针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| Nasan Timber Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $1.33M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Hanrim Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $724.5K | 非针叶木胶合板 |
| JS Timber Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $375.8K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Osoul Albinna Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 12 | $363.4K | 非针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| NS Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $285.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $145.6K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| WANG LING PLT | 马来西亚 | 4 | $137.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Namil Timber Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $106.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $82.9K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非针叶木胶合板 | Hanrim Co., Ltd. | 韩国 | $73.3K |
| 2026-04-20 | 非针叶木胶合板 | Hanrim Co., Ltd. | 韩国 | $71.2K |
| 2026-04-13 | 非针叶木胶合板 | Hanrim Co., Ltd. | 韩国 | $71.2K |
| 2026-04-04 | 非针叶木胶合板 | Hanrim Co., Ltd. | 韩国 | $69.1K |
| 2026-03-26 | 非针叶木胶合板 | Nasan Timber Co., Ltd. | 韩国 | $68.9K |
| 2026-03-23 | 非针叶木胶合板 | Hanrim Co., Ltd. | 韩国 | $69.1K |
| 2026-03-13 | 非针叶木胶合板 | Hanrim Co., Ltd. | 韩国 | $41.2K |
| 2026-03-09 | 非针叶木胶合板 | Hanrim Co., Ltd. | 韩国 | $27.5K |
| 2026-02-05 | 非针叶木胶合板 | Nasan Timber Co., Ltd. | 韩国 | $68.2K |
| 2026-02-04 | 非针叶木胶合板 | Osoul Albinna Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $7.5K |