Noi That Binh Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT BìNH VINH
151
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301172623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC32MYV |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Khu phố Kim Thiều, Phường Hương Mạc, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT BÌNH VINH |
| 企业英文名称 | NOI THAT BINH VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Kim Thiều, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84982546398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 53 | $545.0K |
| 赞比亚 | 68 | $362.8K |
| 尼日利亚 | 17 | $80.7K |
| 加纳 | 10 | $41.4K |
| 苏里南 | 1 | $29.4K |
| 巴拿马 | 2 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 73 | $372.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 38 | $298.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | 17 | $233.0K | 其他热带原木、其他热带木材 |
| Amazon Selva VPPT E.I.R.L. | 秘鲁 | 3 | $39.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Yuanzhen International Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $19.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Yuanzhen International Ltd. | 加纳 | 3 | $14.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 2 | $10.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Shanghai Link Trading Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $8.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Rodam Global Logistics Integrated Services Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $7.5K | 其他粗加工木材 |
| Palmadex Global Integrated Services Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $5.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 秘鲁 | $5.1K |
| 2025-07-24 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 秘鲁 | $10.4K |
| 2025-06-30 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $5.3K |
| 2025-06-30 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $5.3K |
| 2025-06-23 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 秘鲁 | $14.9K |
| 2025-06-23 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 秘鲁 | $5.0K |
| 2025-06-17 | 其他加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $5.3K |
| 2025-06-11 | 其他热带原木 | ASERRADERO CHAOMEI PERU SOCIEDAD ANONIMA CERRADA | 秘鲁 | $8.1K |
| 2025-05-26 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 赞比亚 | $4.4K |
| 2025-05-25 | 其他加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $5.3K |