KS Vina Science Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT KS VINA
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$268.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300936153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY4J76N |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | CL11-32, Khu đô thị Himlam Green Park, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT KS VINA |
| 企业英文名称 | KS VINA SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 226, Tờ bản đồ số 203, Khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84977875265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $268.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 36 | $196.0K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd. | 越南 | 21 | $33.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $26.4K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
| 37b063f4da7716487edfa3b3040146cf | 3 | $2.4K | ||
| CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417) | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lian Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他电子IC、静止变流器 |
| Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-03-28 | 电热电阻器 | CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417) | 越南 | $521 |
| 2026-03-28 | 电热电阻器 | CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417) | 越南 | $748 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417) | 越南 | $71 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417) | 越南 | $127 |
| 2026-02-11 | 单相交流电机 | CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417) | 越南 | $644 |
| 2026-02-11 | 机械密封件 | CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417) | 越南 | $48 |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417) | 越南 | $47 |
| 2025-12-26 | 纸基研磨料 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $6 |