KS Vina Science Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT KS VINA

0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$268.3K
出口金额
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $128 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $739 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $128 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $739 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300936153
企查查编码QVNAY4J76N
成立日期2016-04-15
联系地址CL11-32, Khu đô thị Himlam Green Park, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT KS VINA
企业英文名称KS VINA SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 226, Tờ bản đồ số 203, Khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84977875265
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841280气动发动机
401039其他橡胶带
841459其他风扇
903180其他测量仪器
903210自动控制仪器
848340齿轮及变速器
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$268.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JMT VN Co., Ltd.越南36$196.0K其他电子IC、其他铝制品
Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd.越南21$33.8KABS共聚物、聚碳酸酯
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南14$26.4K印刷电路、其他塑料制品
Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南3$3.2K绝缘电线、自粘塑料卷
37b063f4da7716487edfa3b3040146cf3$2.4K
CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417)越南2$2.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lian Tech Co., Ltd.越南3$2.1K其他电子IC、静止变流器
Four P Electronics Joint Stock Company越南2$2.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他钢铁制品FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD越南$71
2026-03-30其他钢铁制品FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD越南$127
2026-03-28电热电阻器CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417)越南$521
2026-03-28电热电阻器CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417)越南$748
2026-03-28其他钢铁制品CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417)越南$71
2026-03-28其他钢铁制品CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417)越南$127
2026-02-11单相交流电机CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417)越南$644
2026-02-11机械密封件CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417)越南$48
2026-02-11其他塑料制品CONG TY TNHH NHUA VA THEP FORTUNE HOST (VIET NAM) (MST: 2300940417)越南$47
2025-12-26纸基研磨料FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD越南$6

相关企业 · 同类产品

KS Vina Science Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →