Li-In Electrical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 冷轧钢片

越南 · 在业

本地名:Công ty HH Điện Cơ Lục Nhân

129
进口笔数
64
出口笔数
$7.41M
进口金额
$3.50M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
16
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $788.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 2 笔2023-09进口 $149.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $370.2K · 6 笔出口 $29.1K · 2 笔2023-11进口 $144.5K · 2 笔出口 $124.1K · 3 笔2023-12进口 $140.5K · 3 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 3 笔2024-02进口 $162.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.3K · 2 笔出口 $74.3K · 2 笔2024-04进口 $174.0K · 4 笔出口 $52.6K · 2 笔2024-05进口 $70.7K · 3 笔出口 $183.2K · 4 笔2024-06进口 $366.8K · 6 笔出口 $98.0K · 2 笔2024-07进口 $279.0K · 6 笔出口 $247.6K · 2 笔2024-08进口 $227.3K · 1 笔出口 $81.7K · 1 笔2024-09进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.5K · 1 笔出口 $93.5K · 1 笔2024-11进口 $244.7K · 5 笔出口 $84.0K · 2 笔2024-12进口 $29.5K · 1 笔出口 $64.6K · 1 笔2025-01进口 $257.4K · 6 笔出口 $64.6K · 1 笔2025-02进口 $102.8K · 3 笔出口 $160.7K · 3 笔2025-03进口 $161.2K · 5 笔出口 $140.2K · 2 笔2025-04进口 $280.6K · 3 笔出口 $133.1K · 2 笔2025-05进口 $219.9K · 5 笔出口 $67.7K · 1 笔2025-06进口 $254.1K · 4 笔出口 $64.6K · 1 笔2025-07进口 $269.6K · 2 笔出口 $214.0K · 2 笔2025-08进口 $360.7K · 4 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.4K · 2 笔出口 $80.7K · 1 笔2025-11进口 $133.8K · 4 笔出口 $53.8K · 1 笔2025-12进口 $104.9K · 2 笔出口 $76.7K · 2 笔2026-01进口 $125.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $188.2K · 2 笔出口 $136.9K · 1 笔2026-03进口 $395.9K · 4 笔出口 $203.4K · 2 笔2026-04进口 $788.7K · 3 笔出口 $97.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 2 笔2023-09进口 $149.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $370.2K · 6 笔出口 $29.1K · 2 笔2023-11进口 $144.5K · 2 笔出口 $124.1K · 3 笔2023-12进口 $140.5K · 3 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 3 笔2024-02进口 $162.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.3K · 2 笔出口 $74.3K · 2 笔2024-04进口 $174.0K · 4 笔出口 $52.6K · 2 笔2024-05进口 $70.7K · 3 笔出口 $183.2K · 4 笔2024-06进口 $366.8K · 6 笔出口 $98.0K · 2 笔2024-07进口 $279.0K · 6 笔出口 $247.6K · 2 笔2024-08进口 $227.3K · 1 笔出口 $81.7K · 1 笔2024-09进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.5K · 1 笔出口 $93.5K · 1 笔2024-11进口 $244.7K · 5 笔出口 $84.0K · 2 笔2024-12进口 $29.5K · 1 笔出口 $64.6K · 1 笔2025-01进口 $257.4K · 6 笔出口 $64.6K · 1 笔2025-02进口 $102.8K · 3 笔出口 $160.7K · 3 笔2025-03进口 $161.2K · 5 笔出口 $140.2K · 2 笔2025-04进口 $280.6K · 3 笔出口 $133.1K · 2 笔2025-05进口 $219.9K · 5 笔出口 $67.7K · 1 笔2025-06进口 $254.1K · 4 笔出口 $64.6K · 1 笔2025-07进口 $269.6K · 2 笔出口 $214.0K · 2 笔2025-08进口 $360.7K · 4 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.4K · 2 笔出口 $80.7K · 1 笔2025-11进口 $133.8K · 4 笔出口 $53.8K · 1 笔2025-12进口 $104.9K · 2 笔出口 $76.7K · 2 笔2026-01进口 $125.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $188.2K · 2 笔出口 $136.9K · 1 笔2026-03进口 $395.9K · 4 笔出口 $203.4K · 2 笔2026-04进口 $788.7K · 3 笔出口 $97.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3600609695
企查查编码QVN3K6FQE0
成立日期2015-05-24
联系地址Lô 9-11, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HỮU HẠN ĐIỆN CƠ LỤC NHÂN
企业英文名称LI-IN ELECTRICAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 9-11, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513671431
邮箱liinketoan@gmail.com
传真+842513671213
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本128.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721123冷轧钢片
390940酚醛树脂
820810金属加工机刀
721129冷轧碳钢带
740921黄铜带材
390810初级形态聚酰胺
391732塑料管
390422增塑PVC混合物
740911精炼铜带
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
85364160伏以下继电器
392690其他塑料制品
851130发动机点火设备
853890电器装置零件
854430车用线束
853649高压继电器
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
851190发动机点火零件
902480非金属测试机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾109$6.74M
中国22$319.1K
新加坡6$202.8K
泰国2$82.0K
日本24$49.7K
马来西亚3$6.3K
英国1$3.8K
越南4$3.4K
德国3$1.7K
美国1$418

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.86M
中国台湾26$1.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Big Glory Corp.中国台湾42$2.70M金属加工机刀、冷轧钢片
Hwatai Corporation Pte. Ltd.新加坡22$1.38M冷轧钢片、冷轧碳钢带
NEW LEAD INC中国台湾30$1.32M酚醛树脂、初级形态聚酰胺
Mayford International Corp.中国台湾11$796.9K陶瓷磨轮、机床零件及夹具
NEW LEAD INC中国香港5$607.5K酚醛树脂、初级形态聚酰胺
Xiongtai Pte. Ltd.新加坡9$422.9K铸造砂箱、陶瓷磨轮
New Lead Inc.新加坡5$137.8K酚醛树脂
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.7K模具、其他钢铁制品
Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.7K模具、模具底座
Big Glory Corp日本4$1.0K其他耐火陶瓷、非黑印刷油墨

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Xiashing Motorcycle Co., Ltd.中国38$1.86M60伏以下继电器、摩托车及配件
TECH KEY CO, LTD中国台湾14$956.3K60伏以下继电器、其他塑料制品
Fancy Star Inc.中国台湾9$472.3K60伏以下继电器、发动机点火设备
FANCY STAR INC.中国香港2$162.7K其他塑料制品、60伏以下继电器
Big Glory Corp.中国台湾1$40.9K非金属测试机、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23酚醛树脂NEW LEAD INC新加坡$32.5K
2026-04-23酚醛树脂NEW LEAD INC新加坡$32.5K
2026-04-23酚醛树脂NEW LEAD INC中国台湾$158.1K
2026-04-23酚醛树脂NEW LEAD INC中国台湾$158.1K
2026-04-09其他聚酰胺HWATAI CORP ORATION PTE LTD中国台湾$1.9K
2026-04-09其他聚酰胺HWATAI CORP ORATION PTE LTD中国台湾$4.5K
2026-04-09精炼铜带HWATAI CORP ORATION PTE LTD中国台湾$9.5K
2026-04-09塑料管HWATAI CORP ORATION PTE LTD中国台湾$2.3K
2026-04-09增塑PVC混合物HWATAI CORP ORATION PTE LTD中国台湾$4.4K
2026-04-09非螺纹钢销HWATAI CORP ORATION PTE LTD中国台湾$318

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2060伏以下继电器XIAMEN XIASHING MOTORCYCLE CO LTD中国$38.5K
2026-04-20发动机点火设备XIAMEN XIASHING MOTORCYCLE CO LTD中国$8.1K
2026-04-08其他塑料制品FANCY STAR INC.中国台湾$161
2026-04-07电器装置零件FANCY STAR INC.中国台湾$105
2026-04-07电器装置零件FANCY STAR INC.中国台湾$480
2026-04-0760伏以下继电器FANCY STAR INC.中国台湾$12.7K
2026-04-07电器装置零件FANCY STAR INC.中国台湾$12
2026-04-0760伏以下继电器FANCY STAR INC.中国台湾$3.6K
2026-04-07车用线束FANCY STAR INC.中国台湾$3.2K
2026-04-07车用线束FANCY STAR INC.中国台湾$2.0K

相关企业 · 同类产品

Li-In Electrical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →