Li-In Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 冷轧钢片
越南 · 在业
本地名:Công ty HH Điện Cơ Lục Nhân
129
进口笔数
64
出口笔数
$7.41M
进口金额
$3.50M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600609695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K6FQE0 |
| 成立日期 | 2015-05-24 |
| 联系地址 | Lô 9-11, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY HỮU HẠN ĐIỆN CƠ LỤC NHÂN |
| 企业英文名称 | LI-IN ELECTRICAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 9-11, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513671431 |
| 邮箱 | liinketoan@gmail.com |
| 传真 | +842513671213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 128.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 391732 | 塑料管 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854430 | 车用线束 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 851190 | 发动机点火零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 109 | $6.74M |
| 中国 | 22 | $319.1K |
| 新加坡 | 6 | $202.8K |
| 泰国 | 2 | $82.0K |
| 日本 | 24 | $49.7K |
| 马来西亚 | 3 | $6.3K |
| 英国 | 1 | $3.8K |
| 越南 | 4 | $3.4K |
| 德国 | 3 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $418 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.86M |
| 中国台湾 | 26 | $1.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big Glory Corp. | 中国台湾 | 42 | $2.70M | 金属加工机刀、冷轧钢片 |
| Hwatai Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.38M | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| NEW LEAD INC | 中国台湾 | 30 | $1.32M | 酚醛树脂、初级形态聚酰胺 |
| Mayford International Corp. | 中国台湾 | 11 | $796.9K | 陶瓷磨轮、机床零件及夹具 |
| NEW LEAD INC | 中国香港 | 5 | $607.5K | 酚醛树脂、初级形态聚酰胺 |
| Xiongtai Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $422.9K | 铸造砂箱、陶瓷磨轮 |
| New Lead Inc. | 新加坡 | 5 | $137.8K | 酚醛树脂 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 模具、其他钢铁制品 |
| Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.7K | 模具、模具底座 |
| Big Glory Corp | 日本 | 4 | $1.0K | 其他耐火陶瓷、非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Xiashing Motorcycle Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.86M | 60伏以下继电器、摩托车及配件 |
| TECH KEY CO, LTD | 中国台湾 | 14 | $956.3K | 60伏以下继电器、其他塑料制品 |
| Fancy Star Inc. | 中国台湾 | 9 | $472.3K | 60伏以下继电器、发动机点火设备 |
| FANCY STAR INC. | 中国香港 | 2 | $162.7K | 其他塑料制品、60伏以下继电器 |
| Big Glory Corp. | 中国台湾 | 1 | $40.9K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 酚醛树脂 | NEW LEAD INC | 新加坡 | $32.5K |
| 2026-04-23 | 酚醛树脂 | NEW LEAD INC | 新加坡 | $32.5K |
| 2026-04-23 | 酚醛树脂 | NEW LEAD INC | 中国台湾 | $158.1K |
| 2026-04-23 | 酚醛树脂 | NEW LEAD INC | 中国台湾 | $158.1K |
| 2026-04-09 | 其他聚酰胺 | HWATAI CORP ORATION PTE LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 其他聚酰胺 | HWATAI CORP ORATION PTE LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-09 | 精炼铜带 | HWATAI CORP ORATION PTE LTD | 中国台湾 | $9.5K |
| 2026-04-09 | 塑料管 | HWATAI CORP ORATION PTE LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 增塑PVC混合物 | HWATAI CORP ORATION PTE LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 非螺纹钢销 | HWATAI CORP ORATION PTE LTD | 中国台湾 | $318 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 60伏以下继电器 | XIAMEN XIASHING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-20 | 发动机点火设备 | XIAMEN XIASHING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | FANCY STAR INC. | 中国台湾 | $161 |
| 2026-04-07 | 电器装置零件 | FANCY STAR INC. | 中国台湾 | $105 |
| 2026-04-07 | 电器装置零件 | FANCY STAR INC. | 中国台湾 | $480 |
| 2026-04-07 | 60伏以下继电器 | FANCY STAR INC. | 中国台湾 | $12.7K |
| 2026-04-07 | 电器装置零件 | FANCY STAR INC. | 中国台湾 | $12 |
| 2026-04-07 | 60伏以下继电器 | FANCY STAR INC. | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 车用线束 | FANCY STAR INC. | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 车用线束 | FANCY STAR INC. | 中国台湾 | $2.0K |