Huong Que Food Service Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ THựC PHẩM HươNG QUê
1
进口笔数
23
出口笔数
$16.1K
进口金额
$612.4K
出口金额
2024-09-06
最近进口
2025-12-01
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317704252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FUBQW6 |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | L17- 11,Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỰC PHẨM HƯƠNG QUÊ |
| 企业英文名称 | SHF FOOD SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17- 11,Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0917082464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 1 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $415.0K |
| 美国 | 5 | $138.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $58.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natural Seaweeds S.p.A. | 意大利 | 1 | $16.1K | 食用海藻 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & T Seafood Inc. | 越南 | 7 | $258.3K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| AR1 Group, Inc. | 越南 | 8 | $156.7K | 其他食品制剂、保藏虾制品 |
| AR1 Group, Inc. | 美国 | 3 | $77.7K | 其他食品制剂、其他软体动物制品 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 2 | $61.1K | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Ausviet Food Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $58.5K | 未煮意面、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 食用海藻 | NATURAL SEAWEEDS SPA | 智利 | $16.1K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 包馅面食 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $35 |
| 2025-12-01 | 加工植物枝叶 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $12 |
| 2025-12-01 | 包馅面食 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $35 |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $4.2K |
| 2025-12-01 | 包馅面食 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $11.9K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $42 |
| 2025-12-01 | 包馅面食 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $5.2K |
| 2025-12-01 | 未煮意面 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $14.6K |
| 2025-12-01 | 包馅面食 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $48 |
| 2025-12-01 | 包馅面食 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $8.0K |