Environmental Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 塑料封口件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Môi Trường

32
进口笔数
100
出口笔数
$1.32M
进口金额
$1.89M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2023-09进口 $16.3K · 1 笔出口 $46.0K · 4 笔2023-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $168.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 5 笔2023-12进口 $42.9K · 3 笔出口 $92.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $39.1K · 5 笔2024-04进口 $90.3K · 1 笔出口 $69.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-08进口 $39.2K · 2 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $37.3K · 4 笔2025-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 4 笔2025-05进口 $309.1K · 4 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.6K · 1 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2023-09进口 $16.3K · 1 笔出口 $46.0K · 4 笔2023-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $168.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 5 笔2023-12进口 $42.9K · 3 笔出口 $92.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $39.1K · 5 笔2024-04进口 $90.3K · 1 笔出口 $69.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-08进口 $39.2K · 2 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $37.3K · 4 笔2025-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 4 笔2025-05进口 $309.1K · 4 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.6K · 1 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101544045
企查查编码QVN8WQDC35
成立日期2004-09-30
联系地址Số 192-194-196-198 Ngô Gia Tự, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ MÔI TRƯỜNG
企业英文名称ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 192-194-196-198 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84839272352
传真+84839272352
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
842129液体过滤机械
841221液压直线马达
282810次氯酸钙
8536691000伏以下插头插座
854233集成电路放大器
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
848420机械密封件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
902710气体烟雾分析仪
842121水净化机械
481920非瓦楞折叠盒
392690其他塑料制品
853110电气信号装置
902790切片机零件
841459其他风扇
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$515.3K
菲律宾13$346.7K
美国12$225.9K
中国4$195.4K
德国2$20.6K
澳大利亚3$16.3K
马来西亚3$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国53$946.9K
巴拿马24$618.4K
越南22$324.7K
新加坡1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moog Singapore Pte. Ltd.新加坡29$1.22M液压气压阀门、阀门龙头
8a3c6852508cea1241d56fdd62b8531e1$96.7K
Kurita Water (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚3$4.1K其他化学制剂、商业广告材料

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipack Inc.美国46$897.8K塑料封口件、其他塑料包装制品
INVERSIONES AMBIENTALES PANAM S A巴拿马24$618.4K水净化机械、其他风扇
Formosa Ha Tinh Steel Corporation越南22$324.7K其他钢铁制品、未烧结铁矿
Unipack LLC美国5$46.2K印刷标签、非瓦楞折叠盒
NeilMed Pharmaceuticals, Inc.美国2$2.9K其他塑料包装制品、聚碳酸酯塑料片
Moog Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.8K直流电机75-375千瓦、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11液压气压阀门Moog Singapore Pte. Ltd.菲律宾$7.6K
2026-03-11液压气压阀门Moog Singapore Pte. Ltd.美国$13.0K
2026-03-11液体过滤机械Moog Singapore Pte. Ltd.美国$1.5K
2026-03-11液压气压阀门Moog Singapore Pte. Ltd.菲律宾$3.5K
2026-02-27液体过滤机械Moog Singapore Pte. Ltd.美国$1.6K
2026-02-27液压气压阀门Moog Singapore Pte. Ltd.美国$7.2K
2026-02-27液压气压阀门Moog Singapore Pte. Ltd.美国$7.2K
2026-01-12液压气压阀门Moog Singapore Pte. Ltd.菲律宾$8.8K
2025-12-10液压气压阀门Moog Singapore Pte. Ltd.美国$6.7K
2025-11-241000伏以下插头插座Moog Singapore Pte. Ltd.中国$131

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02气体烟雾分析仪FORMOSA HA TINH STEEL CORP ORATION越南$7.3K
2026-04-02气体烟雾分析仪FORMOSA HA TINH STEEL CORP ORATION越南$7.3K
2026-03-11切片机零件FORMOSA HA TINH STEEL CORP ORATION越南$500
2025-12-29其他泵和提升机INVERSIONES AMBIENTALES PANAM SA巴拿马$1.0K
2025-12-06电气信号装置FORMOSA HA TINH STEEL CORP ORATION越南$5.4K
2025-09-26切片机零件FORMOSA HA TINH STEEL CORP ORATION越南$7.1K
2025-09-05水净化机械INVERSIONES AMBIENTALES PANAM SA巴拿马$6.5K
2025-06-30水净化机械INVERSIONES AMBIENTALES PANAM SA巴拿马$70.1K
2025-05-05水净化机械INVERSIONES AMBIENTALES PANAM SA巴拿马$51.5K
2025-04-23水净化机械INVERSIONES AMBIENTALES PANAM SA巴拿马$62.6K

相关企业 · 同类产品

Environmental Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →