Environmental Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Môi Trường
32
进口笔数
100
出口笔数
$1.32M
进口金额
$1.89M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101544045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WQDC35 |
| 成立日期 | 2004-09-30 |
| 联系地址 | Số 192-194-196-198 Ngô Gia Tự, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 192-194-196-198 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84839272352 |
| 传真 | +84839272352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $515.3K |
| 菲律宾 | 13 | $346.7K |
| 美国 | 12 | $225.9K |
| 中国 | 4 | $195.4K |
| 德国 | 2 | $20.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $16.3K |
| 马来西亚 | 3 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 53 | $946.9K |
| 巴拿马 | 24 | $618.4K |
| 越南 | 22 | $324.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moog Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.22M | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| 8a3c6852508cea1241d56fdd62b8531e | 1 | $96.7K | ||
| Kurita Water (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $4.1K | 其他化学制剂、商业广告材料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipack Inc. | 美国 | 46 | $897.8K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| INVERSIONES AMBIENTALES PANAM S A | 巴拿马 | 24 | $618.4K | 水净化机械、其他风扇 |
| Formosa Ha Tinh Steel Corporation | 越南 | 22 | $324.7K | 其他钢铁制品、未烧结铁矿 |
| Unipack LLC | 美国 | 5 | $46.2K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| NeilMed Pharmaceuticals, Inc. | 美国 | 2 | $2.9K | 其他塑料包装制品、聚碳酸酯塑料片 |
| Moog Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 直流电机75-375千瓦、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 液压气压阀门 | Moog Singapore Pte. Ltd. | 菲律宾 | $7.6K |
| 2026-03-11 | 液压气压阀门 | Moog Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $13.0K |
| 2026-03-11 | 液体过滤机械 | Moog Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-11 | 液压气压阀门 | Moog Singapore Pte. Ltd. | 菲律宾 | $3.5K |
| 2026-02-27 | 液体过滤机械 | Moog Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $1.6K |
| 2026-02-27 | 液压气压阀门 | Moog Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $7.2K |
| 2026-02-27 | 液压气压阀门 | Moog Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $7.2K |
| 2026-01-12 | 液压气压阀门 | Moog Singapore Pte. Ltd. | 菲律宾 | $8.8K |
| 2025-12-10 | 液压气压阀门 | Moog Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $6.7K |
| 2025-11-24 | 1000伏以下插头插座 | Moog Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $131 |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 气体烟雾分析仪 | FORMOSA HA TINH STEEL CORP ORATION | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-02 | 气体烟雾分析仪 | FORMOSA HA TINH STEEL CORP ORATION | 越南 | $7.3K |
| 2026-03-11 | 切片机零件 | FORMOSA HA TINH STEEL CORP ORATION | 越南 | $500 |
| 2025-12-29 | 其他泵和提升机 | INVERSIONES AMBIENTALES PANAM SA | 巴拿马 | $1.0K |
| 2025-12-06 | 电气信号装置 | FORMOSA HA TINH STEEL CORP ORATION | 越南 | $5.4K |
| 2025-09-26 | 切片机零件 | FORMOSA HA TINH STEEL CORP ORATION | 越南 | $7.1K |
| 2025-09-05 | 水净化机械 | INVERSIONES AMBIENTALES PANAM SA | 巴拿马 | $6.5K |
| 2025-06-30 | 水净化机械 | INVERSIONES AMBIENTALES PANAM SA | 巴拿马 | $70.1K |
| 2025-05-05 | 水净化机械 | INVERSIONES AMBIENTALES PANAM SA | 巴拿马 | $51.5K |
| 2025-04-23 | 水净化机械 | INVERSIONES AMBIENTALES PANAM SA | 巴拿马 | $62.6K |