Cuong Anh HD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CườNG ANH HD
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$132.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801300326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRWCV0W |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Thôn Chi Đoan, Xã Cộng Hòa, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƯỜNG ANH HD |
| 企业英文名称 | CUONG ANH HD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Đoan, Xã An Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84982227559 |
| 邮箱 | cuonganhplastic.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $132.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $72.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $55.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tian Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.6K | 其他纸制品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $670 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-03-19 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $882 |
| 2026-03-19 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-03-19 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-03-19 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-03-03 | 其他泡沫塑料 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |