Lac Hong VN Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LạC HồNG VN
31
进口笔数
0
出口笔数
$153.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110556350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FRGC8H |
| 成立日期 | 2023-11-29 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Oai, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LẠC HỒNG VN |
| 企业英文名称 | LAC HONG VN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0936334953 |
| 邮箱 | gohainam2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 22 | $100.8K |
| 加纳 | 6 | $32.0K |
| 刚果(金) | 2 | $15.8K |
| 塞拉利昂 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Sele Investment Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $27.2K | 其他粗加工木材 |
| Sea Crest Integrated Investments Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $23.0K | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Booming Green DRC Sarl | 刚果(金) | 2 | $15.8K | 其他粗加工木材 |
| Bee6ix Atlantic Logistic Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $14.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Sea Crest Integrated Investment Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $14.0K | 其他钢铁废料、其他粗加工木材 |
| Gabrielcargo Oceans Global Investment Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $9.2K | 其他粗加工木材 |
| Shi Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $8.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Felisco Sun Ghana Ltd. | 加纳 | 1 | $8.0K | 柚木原木、其他粗加工木材 |
| Greenland Timber Ltd. | 加纳 | 1 | $8.0K | 柚木原木、其他热带原木 |
| Leadway Trading Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $4.4K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 其他粗加工木材 | SAM SELE INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2025-05-27 | 其他粗加工木材 | SEA CREST INTEGRATED INVESTMENTS LTD | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2025-05-21 | 其他粗加工木材 | VIET STAR AFRICA LTD | 加纳 | $4.0K |
| 2025-05-09 | 其他粗加工木材 | BOOMING GREEN DRC SARLU | 刚果(金) | $5.3K |
| 2025-04-28 | 其他粗加工木材 | SAM SELE INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2025-04-18 | 其他粗加工木材 | SEA CREST INTEGRATED INVESTMENTS LTD | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2025-04-11 | 其他粗加工木材 | SEA CREST INTEGRATED INVESTMENTS LTD | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2025-04-10 | 其他粗加工木材 | BOOMING GREEN DRC SARLU | 刚果(金) | $10.5K |
| 2025-03-29 | 其他粗加工木材 | SEA CREST INTEGRATED INVESTMENTS LTD | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2025-03-26 | 其他粗加工木材 | SEA CREST INTEGRATED INVESTMENTS LTD | 尼日利亚 | $4.6K |