MSK Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV MSK
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$293.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703145413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T0WBSC |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Số A126B, đường Bình Nhâm 88, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV MSK |
| 企业英文名称 | TM DV MSK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A126B, đường Bình Nhâm 88, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0986012486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $293.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $287.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| c250c62b8ef6efb018bb0e724392ef5d | 1 | $6.0K |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $291 |
| 2026-03-27 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $487 |
| 2026-03-27 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $464 |
| 2026-03-27 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $409 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2026-03-27 | 单相交流电机 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-03-27 | 离合器联轴器 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $148 |
| 2026-03-27 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $493 |
| 2026-03-27 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $147 |