Viet Trung Refractory Material Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 粘土及莫来石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THI CôNG VậT LIệU CHịU LửA VIệT TRUNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$91.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107803955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ2CFUG |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | Số nhà 30i4, KĐT Yên Hòa, ngõ 37, đường Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THI CÔNG VẬT LIỆU CHỊU LỬA VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG REFRACTORY MATERIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30i4, KĐT Yên Hòa, ngõ 37, đường Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 868879797 |
| 邮箱 | Viettrungrmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 250830 | 粘土及耐火土 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 282540 | 镍氧化物 |
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $82.7K |
| 法国 | 1 | $8.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTR Kiln Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.1K | 粘土及莫来石、粘土及耐火土 |
| Hunan Well New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| Henan Hongtai Kiln Refractory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 高铝耐火砖、其他矿物绝缘材料 |
| Alteo Gardanne SAS | 法国 | 1 | $8.4K | 氧化铝、氢氧化铝 |
| Shoumai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 高铝耐火砖、纺织絮胎 |
| Blackstone Minerals Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $50 | 镍氧化物 |
| Elkem Singapore Materials Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17 | 二氧化硅、水泥添加剂 |
| Hubei Dict Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 二氧化硅、其他矿渣及灰 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 钢铁丝制品 | HUNAN WELL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 钢铁丝制品 | HUNAN WELL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 钢铁丝制品 | HUNAN WELL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 钢铁丝制品 | HUNAN WELL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-31 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-10-01 | 纺织絮胎 | SHOUMAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-09-10 | 粘土及莫来石 | HENAN HONGTAI KILN REFRACTORY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-10 | 粘土及莫来石 | HENAN HONGTAI KILN REFRACTORY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-10 | 粘土及莫来石 | HENAN HONGTAI KILN REFRACTORY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-10 | 粘土及莫来石 | HENAN HONGTAI KILN REFRACTORY CO LTD | 中国 | $2.7K |