Viet Trung Refractory Material Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 粘土及莫来石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THI CôNG VậT LIệU CHịU LửA VIệT TRUNG

13
进口笔数
0
出口笔数
$91.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107803955
企查查编码QVNHQ2CFUG
成立日期2017-04-13
联系地址Số nhà 30i4, KĐT Yên Hòa, ngõ 37, đường Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THI CÔNG VẬT LIỆU CHỊU LỬA VIỆT TRUNG
企业英文名称VIET TRUNG REFRACTORY MATERIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 30i4, KĐT Yên Hòa, ngõ 37, đường Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话868879797
邮箱Viettrungrmc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250860粘土及莫来石
281122二氧化硅
250830粘土及耐火土
281820氧化铝
282540镍氧化物
560130纺织絮胎
732620钢铁丝制品
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$82.7K
法国1$8.4K
澳大利亚1$50

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HTR Kiln Technology Co., Ltd.中国5$54.1K粘土及莫来石、粘土及耐火土
Hunan Well New Material Technology Co., Ltd.中国2$13.3K其他钢铁制品、钢铁丝制品
Henan Hongtai Kiln Refractory Co., Ltd.中国1$10.1K高铝耐火砖、其他矿物绝缘材料
Alteo Gardanne SAS法国1$8.4K氧化铝、氢氧化铝
Shoumai Industrial Co., Ltd.中国1$5.2K高铝耐火砖、纺织絮胎
Blackstone Minerals Ltd.澳大利亚1$50镍氧化物
Elkem Singapore Materials Pte. Ltd.新加坡1$17二氧化硅、水泥添加剂
Hubei Dict Tech Co., Ltd.中国1$3二氧化硅、其他矿渣及灰

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09钢铁丝制品HUNAN WELL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-09钢铁丝制品HUNAN WELL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2026-04-09钢铁丝制品HUNAN WELL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-09钢铁丝制品HUNAN WELL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2026-03-31二氧化硅HUBEI DICT TECH CO LTD中国$3
2025-10-01纺织絮胎SHOUMAI INDUSTRIAL CO LTD中国$5.2K
2025-09-10粘土及莫来石HENAN HONGTAI KILN REFRACTORY CO LTD中国$2.2K
2025-09-10粘土及莫来石HENAN HONGTAI KILN REFRACTORY CO LTD中国$2.6K
2025-09-10粘土及莫来石HENAN HONGTAI KILN REFRACTORY CO LTD中国$2.6K
2025-09-10粘土及莫来石HENAN HONGTAI KILN REFRACTORY CO LTD中国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Trung Refractory Material Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →