Minh An Coffee Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cà PHê MINH AN
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$82.8K
出口金额
—
最近进口
2025-06-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316806565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22SVFA0 |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | 34 Đường số 6, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ MINH AN |
| 企业英文名称 | MINH AN COFFEE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 793/60D/7-7A, đường Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84907272437 |
| 邮箱 | minhancoffee@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $41.2K |
| 菲律宾 | 2 | $21.9K |
| 孟加拉国 | 3 | $19.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agross Agri Trading | 菲律宾 | 2 | $21.9K | 烘焙咖啡、小麦粉 |
| Agross Agri Trading | 越南 | 2 | $21.5K | 烘焙咖啡 |
| East Bengal Coffee Roasters | 孟加拉国 | 3 | $19.7K | 未焙炒咖啡、其他食品制剂 |
| East Bengal Coffee Roasters | 越南 | 2 | $19.7K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 未焙炒咖啡 | EAST BENGAL COFFEE ROASTERS | 孟加拉国 | $9.7K |
| 2025-06-04 | 未焙炒咖啡 | EAST BENGAL COFFEE ROASTERS | 孟加拉国 | $6.9K |
| 2025-06-04 | 未焙炒咖啡 | EAST BENGAL COFFEE ROASTERS | 孟加拉国 | $3.1K |
| 2025-05-05 | 未焙炒咖啡 | EAST BENGAL COFFEE ROASTERS | 越南 | $3.1K |
| 2025-05-05 | 未焙炒咖啡 | East Bengal Coffee Roasters | 越南 | $6.9K |
| 2025-05-05 | 未焙炒咖啡 | East Bengal Coffee Roasters | 越南 | $9.7K |
| 2024-11-27 | 烘焙咖啡 | AGROSS AGRI TRADING | 菲律宾 | $3.7K |
| 2024-11-27 | 烘焙咖啡 | Agross Agri Trading | 菲律宾 | $1.5K |
| 2024-11-27 | 烘焙咖啡 | AGROSS AGRI TRADING | 菲律宾 | $1.1K |
| 2024-11-27 | 烘焙咖啡 | AGROSS AGRI TRADING | 菲律宾 | $1.1K |