Minh Thanh Phat Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Minh Thành Phát
0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$296.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401684124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41P6KJE |
| 成立日期 | 2015-06-19 |
| 联系地址 | Tổ 4, thôn Dương Sơn, Xã Hoà Châu, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BAO BÌ MINH THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, thôn Dương Sơn, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84942620249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 175 | $273.3K |
| 老挝 | 4 | $23.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mensa Industries Co., Ltd. | 越南 | 78 | $156.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $44.4K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $24.4K | 瓦楞纸箱、贱金属铰链 |
| Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $23.4K | 木托盘、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Sunjin AT&C Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Mensa Industries Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $15.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.3K | 无机涂布纸、感光纸基材 |
| Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | 越南 | 1 | $914 | 印刷标签、机织标签 |
| Yeetung Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $865 | 印刷标签、非织造标签 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $447 | 色织棉布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES | 越南 | $638 |
| 2026-04-02 | 聚乙烯袋 | HASEGAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-02 | 聚乙烯袋 | HASEGAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-02 | 聚乙烯袋 | HASEGAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-02 | 聚乙烯袋 | HASEGAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $351 |
| 2026-04-02 | 聚乙烯袋 | HASEGAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-02 | 聚乙烯袋 | HASEGAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-03-25 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES | 越南 | $103 |
| 2026-03-25 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES | 越南 | $2.0K |