Lam Hung Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK LâM HưNG
21
进口笔数
10
出口笔数
$886.0K
进口金额
$29.8K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-06-14
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702944766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7SS2AF |
| 成立日期 | 2021-01-04 |
| 联系地址 | Số 201, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK LÂM HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 201, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84916073399 |
| 邮箱 | lahimexco@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441012 | OSB定向刨花板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $793.7K |
| 中国 | 4 | $92.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $29.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VANACHAI PANEL INDUSTRIES CO LTD | 马来西亚 | 12 | $652.1K | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| Wisewoods Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $94.7K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Linyi Yachen Wood Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.2K | 薄硬木胶合板、其他塑料建材 |
| Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $31.0K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.9K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youyouwings Co., Ltd. | 越南 | 10 | $29.8K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 5mm以下MDF板 | Wisewoods Co., Ltd. | 泰国 | $8.4K |
| 2026-03-19 | 5mm以下MDF板 | Wisewoods Co., Ltd. | 泰国 | $8.3K |
| 2025-09-16 | 9mm以上MDF板 | Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | $15.9K |
| 2025-05-07 | 厚中密纤维板 | WISEWOODS CO LTD | 泰国 | $25.9K |
| 2025-05-07 | 厚中密纤维板 | WISEWOODS CO LTD | 泰国 | $9.5K |
| 2025-05-07 | 中密纤维板 | WISEWOODS CO LTD | 泰国 | $25.8K |
| 2025-05-07 | 9mm以上MDF板 | WISEWOODS CO LTD | 泰国 | $16.9K |
| 2025-02-19 | 9mm以上MDF板 | VANACHAI PANEL INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $15.1K |
| 2025-02-19 | 9mm以上MDF板 | VANACHAI PANEL INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $46.3K |
| 2024-12-21 | 9mm以上MDF板 | VANACHAI PANEL INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $23.1K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-14 | 厚中密纤维板 | YOUYOUWINGS CO LTD | 越南 | $804 |
| 2025-06-14 | 厚中密纤维板 | YOUYOUWINGS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-06-14 | 9mm以上MDF板 | YOUYOUWINGS CO LTD | 越南 | $823 |
| 2025-06-14 | 厚中密纤维板 | YOUYOUWINGS CO LTD | 越南 | $859 |
| 2025-01-13 | 厚中密纤维板 | YOUYOUWINGS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-01-13 | 厚中密纤维板 | YOUYOUWINGS CO LTD | 越南 | $782 |
| 2024-09-06 | 厚中密纤维板 | YOUYOUWINGS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-09-06 | 9mm以上MDF板 | YOUYOUWINGS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-08 | 9mm以上MDF板 | YOUYOUWINGS CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-06-07 | 薄中密纤维板 | YOUYOUWINGS CO LTD | 越南 | $1.6K |