Minh Tam Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT MINH TâM
5
进口笔数
1
出口笔数
$1.04M
进口金额
$91.5K
出口金额
2023-01-05
最近进口
2023-01-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3703086510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF8S1JA |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Số 30/1, đường DX 039, tổ 9, khu phố 1, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH TÂM CASHEW |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30/1, đường DX 039, tổ 9, khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84364653457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $91.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Agro Mega | 印度尼西亚 | 3 | $670.1K | 其他干果、整丁香 |
| CV Sumba Subur | 印度尼西亚 | 2 | $368.3K | 带壳腰果、其他天然树脂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tayseer Arar Food Industry Co. LLC | 阿联酋 | 1 | $91.5K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 带壳腰果 | CV SUMBA SUBUR | 印度尼西亚 | $195.5K |
| 2023-01-05 | 带壳腰果 | CV SUMBA SUBUR | 印度尼西亚 | $172.8K |
| 2023-01-04 | 带壳腰果 | CV AGRO MEGA | 印度尼西亚 | $231.0K |
| 2023-01-04 | 带壳腰果 | CV AGRO MEGA | 印度尼西亚 | $375.4K |
| 2023-01-04 | 带壳腰果 | CV AGRO MEGA | 印度尼西亚 | $63.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 去壳腰果 | TAYSEER ARAR FOOD INDUSTRY CO LLC | 阿联酋 | $91.5K |