YQ Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 液体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI YQ VIệT NAM

6
进口笔数
25
出口笔数
$50.7K
进口金额
$68.1K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $829 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $822 · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $549 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-03进口 $572 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $829 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $822 · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $549 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-03进口 $572 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318012342
企查查编码QVN02DQVP1
成立日期2023-08-24
联系地址22A Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YQ VIỆT NAM
企业英文名称YQ VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ – CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận hành lang. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0907905246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
848140安全阀
271019非轻质石油
400911硫化橡胶管
401031V肋传动带(60-180cm)
401693非泡沫橡胶密封件
841459其他风扇
842123内燃机滤油器
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
340399其他润滑剂
842199过滤净化器零件
848210滚珠轴承
848140安全阀
401693非泡沫橡胶密封件
841480其他气泵
853650其他电气开关
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$50.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$66.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMMANUEL韩国1$44.0K非轻质石油、硫化橡胶管
Man Air Korea Co., Ltd.美国4$6.2K液体过滤机械、气体过滤机械
ACE Corp., Ltd.韩国1$572安全阀、阀门龙头

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.R. Vina Textile Co., Ltd.越南2$29.9K未梳棉纱、聚酯混纺纱
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南4$10.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
JCV Corp Co., Ltd.越南2$8.4K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd.越南6$7.8K未装配光学元件、自粘塑料卷
Sangwoo Vietnam Co., Ltd.越南7$6.9K印刷标签、机织标签
Baek San Techprene Co., Ltd.越南2$3.7K高岭土、其他芳香多元酸
MDK Vietnam Co., Ltd.越南2$808自粘塑料卷、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13非泡沫橡胶密封件ACE CORP LTD韩国$217
2026-03-13安全阀ACE CORP LTD韩国$355
2025-04-11液体过滤机械MAN AIR KOREA CO LTD韩国$3.3K
2025-02-18液体过滤机械MAN AIR KOREA CO LTD韩国$822
2025-01-08液体过滤机械MAN AIR KOREA CO LTD韩国$829
2024-07-04液体过滤机械MAN AIR KOREA CO LTD韩国$873
2024-07-04安全阀MAN AIR KOREA CO LTD韩国$320
2024-03-29气体过滤机械LMMANUEL韩国$900
2024-03-29垫片套装LMMANUEL韩国$1.6K
2024-03-29过滤净化器零件LMMANUEL韩国$450

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24泵及压缩机零件VIET NAM BAEK SAN TECHPRENE LTD CO越南$1.2K
2026-04-24泵及压缩机零件VIET NAM BAEK SAN TECHPRENE LTD CO越南$1.2K
2026-04-24滚珠轴承VIET NAM BAEK SAN TECHPRENE LTD CO越南$61
2026-04-24滚珠轴承VIET NAM BAEK SAN TECHPRENE LTD CO越南$61
2026-04-23滚珠轴承VIET NAM BAEK SAN TECHPRENE LTD CO$61
2026-04-23泵及压缩机零件VIET NAM BAEK SAN TECHPRENE LTD CO$1.2K
2026-02-12电力控制板SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$995
2026-02-12过滤净化器零件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$147
2026-02-12过滤净化器零件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$147
2026-02-12其他润滑剂SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$931

相关企业 · 同类产品

YQ Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →