AT XNK Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XNK AT
9
进口笔数
0
出口笔数
$58.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202147171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0PF1XF |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Đường 212 (tại nhà ông Phạm Văn Võ), thôn Lộc Trù, Xã Tiên Thắng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK AT |
| 企业英文名称 | AT XNK SERVICES AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 212 (tại nhà ông Phạm Văn Võ), thôn Lộc Trù, Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84386607969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 7 | $47.5K |
| 赞比亚 | 1 | $6.4K |
| 加纳 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emeiz Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $30.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Zhi Yuan Trade International Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $17.3K | 6mm以上木材、天然橡胶乳 |
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $6.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Viet Star Africa Ltd. | 加纳 | 1 | $5.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 其他加工木材 | EMEIZ NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $6.3K |
| 2025-07-26 | 6mm以上木材 | EMEIZ NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $12.5K |
| 2025-01-07 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $6.4K |
| 2024-06-22 | 其他粗加工木材 | VIET STAR AFRICA LTD | 加纳 | $5.0K |
| 2024-01-04 | 其他加工木材 | EMEIZ NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $5.8K |
| 2023-08-25 | 其他加工木材 | EMEIZ NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $5.8K |
| 2023-01-30 | 其他加工木材 | ZHI YUAN TRADE INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $5.8K |
| 2023-01-13 | 其他粗加工木材 | ZHI YUAN TRADE INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $5.8K |
| 2023-01-13 | 其他粗加工木材 | ZHI YUAN TRADE INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $5.8K |